|
Internacional/RS
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 05:00 ngày 09/11/2023 |
Fluminense/RJ
|
Nhận định Internacional/RS vs Fluminense/RJ, 05h00 ngày 09/11
| 29.10.2026 | VĐQG Brazil | Fluminense/RJ | 2 - 1 | Internacional/RS |
| 04.05.2026 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 0 | Fluminense/RJ |
| 26.10.2025 | VĐQG Brazil | Fluminense/RJ | 1 - 0 | Internacional/RS |
| 07.08.2025 | Cúp Brazil | Fluminense/RJ | 1 - 1 | Internacional/RS |
| 31.07.2025 | Cúp Brazil | Internacional/RS | 1 - 2 | Fluminense/RJ |
| 02.06.2025 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 0 - 2 | Fluminense/RJ |
| 09.11.2024 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 0 | Fluminense/RJ |
| 05.07.2024 | VĐQG Brazil | Fluminense/RJ | 1 - 1 | Internacional/RS |
| 09.11.2023 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 0 - 0 | Fluminense/RJ |
| 05.10.2023 | Copa Libertadores | Internacional/RS | 1 - 2 | Fluminense/RJ |
Số liệu thống kê về Internacional/RS gặp Fluminense/RJ phong độ
Internacional/RS
Fluminense/RJ
Tỷ lệ trận Internacional/RS vs Fluminense/RJ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 1/2*0.98 | 0.88*2 1/4*0.99 |
| Hiệp 1 | -0.96*0 : 1/4*0.84 | -0.93*1*0.80 |
Thắng: 1.91 - Hòa: 3.45 - Thua: 3.75
Nhận định kèo Internacional/RS gặp Fluminense/RJ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Internacional/RS 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 29/10/2026 kết thúc với tỷ số Fluminense/RJ 2 - 1 Internacional/RS.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Internacional/RS họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Fluminense/RJ thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 1.00*0 : 1*0.88
INAL đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Fluminense/RJ thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : INAL
Tài xỉu: -0.95*2 1/2*0.82
4/5 trận gần đây của INAL có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Internacional/RS vs Fluminense/RJ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|