|
Internacional/RS
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 04:30 ngày 18/08/2025 |
Flamengo/RJ
|
Nhận định Internacional/RS vs Flamengo/RJ, 04h30 ngày 18/08
| 30.07.2026 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 1 - 1 | Flamengo/RJ |
| 05.02.2026 | VĐQG Brazil | Flamengo/RJ | 1 - 1 | Internacional/RS |
| 21.08.2025 | Copa Libertadores | Internacional/RS | 0 - 2 | Flamengo/RJ |
| 18.08.2025 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 1 - 3 | Flamengo/RJ |
| 14.08.2025 | Copa Libertadores | Flamengo/RJ | 1 - 0 | Internacional/RS |
| 30.03.2025 | VĐQG Brazil | Flamengo/RJ | 1 - 1 | Internacional/RS |
| 02.12.2024 | VĐQG Brazil | Flamengo/RJ | 3 - 2 | Internacional/RS |
| 31.10.2024 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 1 - 1 | Flamengo/RJ |
| 27.08.2023 | VĐQG Brazil | Flamengo/RJ | 0 - 0 | Internacional/RS |
| 23.04.2023 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 1 | Flamengo/RJ |
Số liệu thống kê về Internacional/RS gặp Flamengo/RJ phong độ
Internacional/RS
Flamengo/RJ
Tỷ lệ trận Internacional/RS vs Flamengo/RJ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*1/2 : 0*0.92 | -0.95*2 1/4*0.82 |
| Hiệp 1 | 0.85*1/4 : 0*-0.97 | -0.83*1*0.69 |
Thắng: 4.15 - Hòa: 3.20 - Thua: 1.91
Nhận định kèo Internacional/RS gặp Flamengo/RJ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Internacional/RS 10% thắng, hòa 50%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 30/07/2026 kết thúc với tỷ số Internacional/RS 1 - 1 Flamengo/RJ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Internacional/RS họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Flamengo/RJ thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.87*1/4 : 0*-0.99
Internacional đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Flamengo thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : Flamengo/RJ
Tài xỉu: 0.85*2*-0.98
4/5 trận gần đây của Flamengo có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Internacional/RS vs Flamengo/RJ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|