|
Internacional/RS
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 04:30 ngày 30/10/2023 |
Coritiba/PR
|
Nhận định Internacional/RS vs Coritiba/PR, 04h30 ngày 30/10
| 10.05.2026 | VĐQG Brazil | Coritiba/PR | 2 - 2 | Internacional/RS |
| 30.10.2023 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 3 - 4 | Coritiba/PR |
| 23.06.2023 | VĐQG Brazil | Coritiba/PR | 0 - 1 | Internacional/RS |
| 24.10.2022 | VĐQG Brazil | Coritiba/PR | 1 - 1 | Internacional/RS |
| 25.06.2022 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 3 - 0 | Coritiba/PR |
| 09.11.2020 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 2 | Coritiba/PR |
| 09.08.2020 | VĐQG Brazil | Coritiba/PR | 0 - 1 | Internacional/RS |
| 07.10.2016 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 1 - 0 | Coritiba/PR |
| 24.06.2016 | VĐQG Brazil | Coritiba/PR | 1 - 1 | Internacional/RS |
| 13.09.2015 | VĐQG Brazil | Coritiba/PR | 0 - 1 | Internacional/RS |
Số liệu thống kê về Internacional/RS gặp Coritiba/PR phong độ
Internacional/RS
Coritiba/PR
Tỷ lệ trận Internacional/RS vs Coritiba/PR
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 1 1/4*0.94 | 0.83*2 1/2*-0.96 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 1/2*0.91 | 0.80*1*-0.93 |
Thắng: 1.39 - Hòa: 4.50 - Thua: 7.10
Nhận định kèo Internacional/RS gặp Coritiba/PR chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Internacional/RS 50% thắng, hòa 40%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 10/05/2026 kết thúc với tỷ số Coritiba/PR 2 - 2 Internacional/RS.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Internacional/RS họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Coritiba/PR thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.83*0 : 1 1/4*-0.95
INAL đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, CRTB thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : INAL
Tài xỉu: 0.85*2 1/2*-0.99
4/5 trận gần đây của INAL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CRTB cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Internacional/RS vs Coritiba/PR
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|