|
Internacional/RS
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 04:30 ngày 06/08/2023 |
Corinthians/SP
|
Nhận định Internacional/RS vs Corinthians/SP, 04h30 ngày 06/08
| 08.10.2026 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 1 | Corinthians/SP |
| 06.04.2026 | VĐQG Brazil | Corinthians/SP | 0 - 1 | Internacional/RS |
| 02.10.2025 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 1 - 1 | Corinthians/SP |
| 04.05.2025 | VĐQG Brazil | Corinthians/SP | 4 - 2 | Internacional/RS |
| 06.10.2024 | VĐQG Brazil | Corinthians/SP | 2 - 2 | Internacional/RS |
| 20.06.2024 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 1 - 0 | Corinthians/SP |
| 03.12.2023 | VĐQG Brazil | Corinthians/SP | 1 - 2 | Internacional/RS |
| 06.08.2023 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 2 | Corinthians/SP |
| 05.09.2022 | VĐQG Brazil | Corinthians/SP | 2 - 2 | Internacional/RS |
| 15.05.2022 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 2 | Corinthians/SP |
Số liệu thống kê về Internacional/RS gặp Corinthians/SP phong độ
Internacional/RS
Corinthians/SP
Tỷ lệ trận Internacional/RS vs Corinthians/SP
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1/4*0.95 | 0.90*1 3/4*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.63*0 : 0*-0.80 | -0.95*3/4*0.83 |
Thắng: 2.29 - Hòa: 2.94 - Thua: 3.65
Nhận định kèo Internacional/RS gặp Corinthians/SP chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Internacional/RS 40% thắng, hòa 50%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 08/10/2026 kết thúc với tỷ số Internacional/RS 2 - 1 Corinthians/SP.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Internacional/RS họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Corinthians/SP thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.89*0 : 1/4*0.99
INAL đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, COR thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : COR
Tài xỉu: 0.91*2*0.97
4/5 trận gần đây của COR có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Internacional/RS vs Corinthians/SP
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|