|
Internacional/RS
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 04:30 ngày 23/03/2026 |
Chapecoense
|
Nhận định Internacional/RS vs Chapecoense, 04h30 ngày 23/03
| 23.03.2026 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 0 | Chapecoense |
| 10.10.2021 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 5 - 2 | Chapecoense |
| 25.06.2021 | VĐQG Brazil | Chapecoense | 1 - 2 | Internacional/RS |
| 22.09.2019 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 1 - 0 | Chapecoense |
| 28.04.2019 | VĐQG Brazil | Chapecoense | 2 - 0 | Internacional/RS |
| 18.09.2018 | VĐQG Brazil | Chapecoense | 2 - 1 | Internacional/RS |
| 22.05.2018 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 3 - 0 | Chapecoense |
| 16.08.2016 | VĐQG Brazil | Chapecoense | 1 - 0 | Internacional/RS |
| 16.05.2016 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 0 - 0 | Chapecoense |
| 20.11.2015 | VĐQG Brazil | Chapecoense | 1 - 0 | Internacional/RS |
Số liệu thống kê về Internacional/RS gặp Chapecoense phong độ
Internacional/RS
Chapecoense
Tỷ lệ trận Internacional/RS vs Chapecoense
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 1 1/4*0.97 | 0.85*2 3/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.90*0 : 1/2*0.98 | -0.97*1 1/4*0.84 |
Thắng: 1.39 - Hòa: 4.75 - Thua: 6.50
Nhận định kèo Internacional/RS gặp Chapecoense chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Internacional/RS 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 23/03/2026 kết thúc với tỷ số Internacional/RS 2 - 0 Chapecoense.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Internacional/RS họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Chapecoense thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: -0.93*0 : 1 1/4*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Chapecoense khi thắng 5/9 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : CHAP
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*-0.96
3/5 trận gần đây của Internacional có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Chapecoense cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Internacional/RS vs Chapecoense
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|