|
Internacional/RS
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 04:30 ngày 27/11/2023 |
Bragantino/SP
|
Nhận định Internacional/RS vs Bragantino/SP, 04h30 ngày 27/11
| 31.05.2026 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 3 - 1 | Internacional/RS |
| 08.12.2025 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 3 - 1 | Bragantino/SP |
| 10.08.2025 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 1 - 3 | Internacional/RS |
| 25.11.2024 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 4 - 1 | Bragantino/SP |
| 26.09.2024 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 2 - 2 | Internacional/RS |
| 27.11.2023 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 1 - 0 | Bragantino/SP |
| 24.07.2023 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 0 - 0 | Internacional/RS |
| 29.09.2022 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 0 - 0 | Bragantino/SP |
| 06.06.2022 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 0 - 2 | Internacional/RS |
| 10.12.2021 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 1 - 0 | Internacional/RS |
Số liệu thống kê về Internacional/RS gặp Bragantino/SP phong độ
Internacional/RS
Bragantino/SP
Tỷ lệ trận Internacional/RS vs Bragantino/SP
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/4*0.82 | 0.90*2 1/4*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.80*0 : 0*-0.93 | -0.92*1*0.78 |
Thắng: 2.40 - Hòa: 3.25 - Thua: 2.83
Nhận định kèo Internacional/RS gặp Bragantino/SP chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Internacional/RS 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 31/05/2026 kết thúc với tỷ số Bragantino/SP 3 - 1 Internacional/RS.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Internacional/RS họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Bragantino/SP thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.94*0 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên INAL khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : INAL
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*-0.95
4/5 trận gần đây của BGAN có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Internacional/RS vs Bragantino/SP
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|