|
Internacional/RS
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 04:30 ngày 05/10/2025 |
Botafogo/RJ
|
Nhận định Internacional/RS vs Botafogo/RJ, 04h30 ngày 05/10
| 26.04.2026 | VĐQG Brazil | Botafogo/RJ | 2 - 2 | Internacional/RS |
| 05.10.2025 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 0 | Botafogo/RJ |
| 12.05.2025 | VĐQG Brazil | Botafogo/RJ | 4 - 0 | Internacional/RS |
| 05.12.2024 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 0 - 1 | Botafogo/RJ |
| 21.07.2024 | VĐQG Brazil | Botafogo/RJ | 1 - 0 | Internacional/RS |
| 07.12.2023 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 3 - 1 | Botafogo/RJ |
| 13.08.2023 | VĐQG Brazil | Botafogo/RJ | 3 - 1 | Internacional/RS |
| 17.10.2022 | VĐQG Brazil | Botafogo/RJ | 0 - 1 | Internacional/RS |
| 20.06.2022 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 3 | Botafogo/RJ |
| 13.12.2020 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 1 | Botafogo/RJ |
Số liệu thống kê về Internacional/RS gặp Botafogo/RJ phong độ
Internacional/RS
Botafogo/RJ
Tỷ lệ trận Internacional/RS vs Botafogo/RJ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 1/4*0.88 | 0.91*2 1/4*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.72*0 : 0*-0.84 | -0.93*1*0.79 |
Thắng: 2.29 - Hòa: 3.15 - Thua: 3.05
Nhận định kèo Internacional/RS gặp Botafogo/RJ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Internacional/RS 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 26/04/2026 kết thúc với tỷ số Botafogo/RJ 2 - 2 Internacional/RS.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Internacional/RS họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Botafogo/RJ thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.99*0 : 1/4*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Internacional khi thắng 16/31 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : INAL
Tài xỉu: -0.98*2 1/4*0.85
3/5 trận gần đây của Internacional có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Internacional/RS vs Botafogo/RJ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|