|
Internacional/RS
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 07:30 ngày 07/12/2023 |
Botafogo/RJ
|
Nhận định Internacional/RS vs Botafogo/RJ, 07h30 ngày 07/12
| 25.10.2026 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 3 - 0 | Botafogo/RJ |
| 26.04.2026 | VĐQG Brazil | Botafogo/RJ | 2 - 2 | Internacional/RS |
| 05.10.2025 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 0 | Botafogo/RJ |
| 12.05.2025 | VĐQG Brazil | Botafogo/RJ | 4 - 0 | Internacional/RS |
| 05.12.2024 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 0 - 1 | Botafogo/RJ |
| 21.07.2024 | VĐQG Brazil | Botafogo/RJ | 1 - 0 | Internacional/RS |
| 07.12.2023 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 3 - 1 | Botafogo/RJ |
| 13.08.2023 | VĐQG Brazil | Botafogo/RJ | 3 - 1 | Internacional/RS |
| 17.10.2022 | VĐQG Brazil | Botafogo/RJ | 0 - 1 | Internacional/RS |
| 20.06.2022 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 3 | Botafogo/RJ |
Số liệu thống kê về Internacional/RS gặp Botafogo/RJ phong độ
Internacional/RS
Botafogo/RJ
Tỷ lệ trận Internacional/RS vs Botafogo/RJ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*0 : 1/4*-0.93 | 0.80*2 1/4*-0.93 |
| Hiệp 1 | 0.67*0 : 0*-0.83 | 0.99*1*0.88 |
Thắng: 2.11 - Hòa: 3.25 - Thua: 3.35
Nhận định kèo Internacional/RS gặp Botafogo/RJ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Internacional/RS 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 25/10/2026 kết thúc với tỷ số Internacional/RS 3 - 0 Botafogo/RJ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Internacional/RS họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Botafogo/RJ thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.85*0 : 1/4*-0.97
INAL đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, BOTA thi đấu thiếu ổn định: 10 trận gần nhất chỉ hòa và thua.
Dự đoán : INAL
Tài xỉu: 0.90*2 1/4*0.97
3/5 trận gần đây của INAL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BOTA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Internacional/RS vs Botafogo/RJ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|