|
Internacional/RS
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 07:00 ngày 01/10/2023 |
Atl. Mineiro/MG
|
Nhận định Internacional/RS vs Atl. Mineiro/MG, 07h00 ngày 01/10
| 23.08.2026 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 0 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 12.03.2026 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 1 - 0 | Internacional/RS |
| 03.11.2025 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 0 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 13.06.2025 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 2 - 0 | Internacional/RS |
| 27.10.2024 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 1 - 3 | Internacional/RS |
| 27.06.2024 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 1 - 2 | Atl. Mineiro/MG |
| 01.10.2023 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 0 - 2 | Atl. Mineiro/MG |
| 14.05.2023 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 2 - 0 | Internacional/RS |
| 01.08.2022 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 3 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 11.04.2022 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 2 - 0 | Internacional/RS |
Số liệu thống kê về Internacional/RS gặp Atl. Mineiro/MG phong độ
Internacional/RS
Atl. Mineiro/MG
Tỷ lệ trận Internacional/RS vs Atl. Mineiro/MG
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*1/4 : 0*0.96 | -0.96*2*0.83 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 0*0.67 | 0.93*3/4*0.94 |
Thắng: 3.40 - Hòa: 2.92 - Thua: 2.26
Nhận định kèo Internacional/RS gặp Atl. Mineiro/MG chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Internacional/RS 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 23/08/2026 kết thúc với tỷ số Internacional/RS 0 - 0 Atl. Mineiro/MG.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Internacional/RS họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Atl. Mineiro/MG thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.89*1/4 : 0*0.99
INAL đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, AMIN thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : AMIN
Tài xỉu: -0.94*2*0.81
5 trận gần đây của AMIN có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Internacional/RS vs Atl. Mineiro/MG
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|