|
Inter Milan
M. Taremi( 47’)
L. Martinez( 45+1’)
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 02:00 ngày 07/01/2025 |
AC Milan
T. Abraham( 90+3’)
C. Pulisic( 80’)
Hernandez( 52’)
|
Nhận định Inter Milan vs AC Milan, 02h00 ngày 07/01
| 09.03.2026 | VĐQG Italia | AC Milan | 1 - 0 | Inter Milan |
| 24.11.2025 | VĐQG Italia | Inter Milan | 0 - 1 | AC Milan |
| 24.04.2025 | Cúp Italia | Inter Milan | 0 - 3 | AC Milan |
| 03.04.2025 | Cúp Italia | AC Milan | 1 - 1 | Inter Milan |
| 03.02.2025 | VĐQG Italia | AC Milan | 1 - 1 | Inter Milan |
| 07.01.2025 | Siêu Cúp Italia | Inter Milan | 2 - 3 | AC Milan |
| 23.09.2024 | VĐQG Italia | Inter Milan | 1 - 2 | AC Milan |
| 23.04.2024 | VĐQG Italia | AC Milan | 1 - 2 | Inter Milan |
| 16.09.2023 | VĐQG Italia | Inter Milan | 5 - 1 | AC Milan |
| 17.05.2023 | Cúp C1 Châu Âu | Inter Milan | 1 - 0 | AC Milan |
Số liệu thống kê về Inter Milan gặp AC Milan phong độ
Inter Milan
AC Milan
Tỷ lệ trận Inter Milan vs AC Milan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 1/2*-0.99 | -0.96*2 1/2*0.84 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 1/4*0.86 | -0.99*1*0.87 |
Thắng: 1.88 - Hòa: 3.50 - Thua: 4.50
Nhận định kèo Inter Milan gặp AC Milan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Inter Milan 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 09/03/2026 kết thúc với tỷ số AC Milan 1 - 0 Inter Milan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Inter Milan họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của AC Milan thắng 2 hòa 3 và thua 0
Châu Á: 0.83*0 : 1/2*-0.95
Inter Milan đang thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần đây. Trong khi đó, ACM thi đấu thiếu ổn định: không thắng 3/6 trận vừa qua.
Dự đoán : Inter Milan
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.91
3/5 trận gần đây của INT có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ACM cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Inter Milan đấu với AC Milan
| 90+7' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-3 |
| 90+3' |
|
| 89' |
|
| 87' | D. Calabria vào sân thay cho Emerson |
| 84' | S. de Vrij rời sân nhường chỗ cho M. Darmian |
| 84' | D. Frattesi vào sân thay cho N. Barella |
| 80' |
|
| 77' | Y. Musah rời sân nhường chỗ cho T. Abraham |
| 77' | T. Reijnders rời sân nhường chỗ cho Loftus-Cheek |
| 72' |
|
| 66' | Carlos Augusto vào sân thay cho F. Dimarco |
| 65' | H. Mkhitaryan rời sân nhường chỗ cho P. Zielinski |
| 57' |
|
| 54' |
|
| 52' |
|
| 51' |
|
| 50' | Rafael Leao vào sân thay cho A. Jimenez |
| 50' | Simone Sozza thổi còi. Ai sẽ bị phạt? Bây giờ đã rõ. Malick Thiaw (AC Milan) bị cho rằng đã dùng sức đẩy quá mức khi đang tấn công. Một quả đá phạt cho Inter. |
| 47' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+3' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 45+1' |
|
| 35' | K. Asllani vào sân thay cho Calhanoglu |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Inter Milan gặp AC Milan
-
(3-5-2) -
(4-3-3)
Đội hình chính Inter Milan
| 1 | Y. Sommer |
| 31 | Y. Bisseck |
| 6 | S. de Vrij |
| 95 | Bastoni |
| 2 | D. Dumfries |
| 23 | N. Barella |
| 20 | Calhanoglu |
| 22 | H. Mkhitaryan |
| 32 | F. Dimarco |
| 10 | L. Martinez |
| 99 | M. Taremi |
Đội dự bị
| 42 | T. Palacios |
| 16 | D. Frattesi |
| 7 | P. Zielinski |
| 9 | M. Thuram |
| 13 | J. Martinez |
| 8 | M. Arnautovic |
| 21 | K. Asllani |
| 11 | J. Correa |
| 50 | M. Aidoo |
| 52 | Thomas Berenbruch |
| 36 | M. Darmian |
| 17 | T. Buchanan |
| 51 | Christos Alexiou |
| 30 | Carlos Augusto |
Đội hình chính AC Milan
| M. Maignan | 16 |
| Hernandez | 19 |
| M. Thiaw | 28 |
| F. Tomori | 23 |
| Emerson | 22 |
| T. Reijnders | 14 |
| Y. Fofana | 29 |
| Y. Musah | 80 |
| A. Jimenez | 20 |
| A. Morata | 7 |
| C. Pulisic | 11 |
Đội dự bị
| D. Bartesaghi | 33 |
| D. Calabria | 2 |
| I. Bennacer | 4 |
| M. Sportiello | 57 |
| Loftus-Cheek | 8 |
| F. Camarda | 73 |
| S. Pavlovic | 31 |
| Rafael Leao | 10 |
| K. Zeroli | 18 |
| Silvano Vos | 55 |
| C. Traore | 70 |
| F. Terracciano | 42 |
| M. Gabbia | 46 |
| L. Jovic | 9 |
Thống kê sau trận Inter Milan vs AC Milan
|
|
18 | Sút bóng | 15 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
8 | Trúng đích | 8 |
|
|
|
12 | Phạm lỗi | 13 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
4 | Thẻ vàng | 4 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
1 | Việt vị | 0 |
|
|
|
56% | Cầm bóng | 44% |
|