|
Inter Bogota
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 04:10 ngày 30/03/2026 |
Junior Barranquilla
|
Nhận định Inter Bogota vs Junior Barranquilla, 04h10 ngày 30/03
| 30.03.2026 | VĐQG Colombia | Inter Bogota | 0 - 1 | Junior Barranquilla |
| 13.09.2025 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 1 - 1 | Inter Bogota |
| 01.04.2025 | VĐQG Colombia | Inter Bogota | 0 - 1 | Junior Barranquilla |
| 13.10.2024 | VĐQG Colombia | Inter Bogota | 1 - 0 | Junior Barranquilla |
| 30.03.2024 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 1 - 0 | Inter Bogota |
| 20.08.2023 | VĐQG Colombia | Inter Bogota | 0 - 0 | Junior Barranquilla |
| 26.02.2023 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 1 - 0 | Inter Bogota |
| 17.07.2022 | VĐQG Colombia | Inter Bogota | 0 - 0 | Junior Barranquilla |
| 18.03.2022 | Copa Sudamericana | Junior Barranquilla | 3 - 1 | Inter Bogota |
| 11.03.2022 | Copa Sudamericana | Inter Bogota | 0 - 0 | Junior Barranquilla |
Số liệu thống kê về Inter Bogota gặp Junior Barranquilla phong độ
Inter Bogota
Junior Barranquilla
Tỷ lệ trận Inter Bogota vs Junior Barranquilla
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 1/4*0.85 | 0.99*2 1/2*0.87 |
| Hiệp 1 | 0.69*0 : 0*-0.88 | 0.82*1*0.98 |
Thắng: 2.29 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.90
Nhận định kèo Inter Bogota gặp Junior Barranquilla chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Inter Bogota 10% thắng, hòa 40%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 30/03/2026 kết thúc với tỷ số Inter Bogota 0 - 1 Junior Barranquilla.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Inter Bogota họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Junior Barranquilla thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.89*0 : 0*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Junior khi thắng 15/28 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : JBAR
Tài xỉu: -0.96*2 1/2*0.82
3/5 trận gần đây của Inter Bogota có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Junior cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Inter Bogota vs Junior Barranquilla
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|