|
Inter Bogota
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 05:45 ngày 13/10/2024 |
Junior Barranquilla
|
Nhận định Inter Bogota vs Junior Barranquilla, 05h45 ngày 13/10
| 11.10.2026 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 2 - 2 | Inter Bogota |
| 30.03.2026 | VĐQG Colombia | Inter Bogota | 0 - 1 | Junior Barranquilla |
| 13.09.2025 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 1 - 1 | Inter Bogota |
| 01.04.2025 | VĐQG Colombia | Inter Bogota | 0 - 1 | Junior Barranquilla |
| 13.10.2024 | VĐQG Colombia | Inter Bogota | 1 - 0 | Junior Barranquilla |
| 30.03.2024 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 1 - 0 | Inter Bogota |
| 20.08.2023 | VĐQG Colombia | Inter Bogota | 0 - 0 | Junior Barranquilla |
| 26.02.2023 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 1 - 0 | Inter Bogota |
| 17.07.2022 | VĐQG Colombia | Inter Bogota | 0 - 0 | Junior Barranquilla |
| 18.03.2022 | Copa Sudamericana | Junior Barranquilla | 3 - 1 | Inter Bogota |
Số liệu thống kê về Inter Bogota gặp Junior Barranquilla phong độ
Inter Bogota
Junior Barranquilla
Tỷ lệ trận Inter Bogota vs Junior Barranquilla
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 0*-0.97 | 0.80*1 3/4*-0.94 |
| Hiệp 1 | 0.87*0 : 0*-0.99 | 0.96*3/4*0.90 |
Thắng: 2.67 - Hòa: 2.74 - Thua: 2.94
Nhận định kèo Inter Bogota gặp Junior Barranquilla chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Inter Bogota 10% thắng, hòa 40%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 11/10/2026 kết thúc với tỷ số Junior Barranquilla 2 - 2 Inter Bogota.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Inter Bogota họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Junior Barranquilla thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JBAR khi thắng 14/26 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : JBAR
Tài xỉu: **
5 trận gần đây của LEQ có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của JBAR cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Inter Bogota vs Junior Barranquilla
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|