|
Inter Bogota
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 06:00 ngày 21/10/2025 |
Deportes Tolima
|
Nhận định Inter Bogota vs Deportes Tolima, 06h00 ngày 21/10
| 03.02.2026 | VĐQG Colombia | Inter Bogota | 0 - 0 | Deportes Tolima |
| 21.10.2025 | VĐQG Colombia | Inter Bogota | 0 - 2 | Deportes Tolima |
| 27.04.2025 | VĐQG Colombia | Deportes Tolima | 2 - 1 | Inter Bogota |
| 11.08.2024 | VĐQG Colombia | Deportes Tolima | 5 - 1 | Inter Bogota |
| 24.05.2024 | VĐQG Colombia | Deportes Tolima | 3 - 0 | Inter Bogota |
| 19.05.2024 | VĐQG Colombia | Inter Bogota | 2 - 3 | Deportes Tolima |
| 11.02.2024 | VĐQG Colombia | Inter Bogota | 1 - 1 | Deportes Tolima |
| 27.08.2023 | VĐQG Colombia | Inter Bogota | 0 - 0 | Deportes Tolima |
| 15.03.2023 | VĐQG Colombia | Deportes Tolima | 1 - 0 | Inter Bogota |
| 22.08.2022 | VĐQG Colombia | Deportes Tolima | 1 - 1 | Inter Bogota |
Số liệu thống kê về Inter Bogota gặp Deportes Tolima phong độ
Inter Bogota
Deportes Tolima
Tỷ lệ trận Inter Bogota vs Deportes Tolima
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*1/2 : 0*0.85 | 0.88*2*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.86*1/4 : 0*-0.98 | -0.83*1*0.68 |
Thắng: 4.35 - Hòa: 3.15 - Thua: 1.88
Nhận định kèo Inter Bogota gặp Deportes Tolima chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Inter Bogota chưa thắng trận nào , hòa 40%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 03/02/2026 kết thúc với tỷ số Inter Bogota 0 - 0 Deportes Tolima.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Inter Bogota họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Deportes Tolima thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.99*1/2 : 0*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Tolima khi thắng 18/34 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : DTO
Tài xỉu: 0.81*2*0.99
3/5 trận gần đây của La Equidad có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Tolima cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Inter Bogota vs Deportes Tolima
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|