|
Inter Bogota
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 02:00 ngày 15/03/2026 |
Atl. Bucaramanga
|
Nhận định Inter Bogota vs Atl. Bucaramanga, 02h00 ngày 15/03
| 15.03.2026 | VĐQG Colombia | Inter Bogota | 0 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 09.11.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 2 - 1 | Inter Bogota |
| 18.05.2025 | VĐQG Colombia | Inter Bogota | 1 - 4 | Atl. Bucaramanga |
| 29.09.2024 | VĐQG Colombia | Inter Bogota | 0 - 1 | Atl. Bucaramanga |
| 17.03.2024 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 4 - 0 | Inter Bogota |
| 26.10.2023 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 2 - 3 | Inter Bogota |
| 13.05.2023 | VĐQG Colombia | Inter Bogota | 1 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 16.10.2022 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 3 - 1 | Inter Bogota |
| 12.05.2022 | Cúp Colombia | Atl. Bucaramanga | 0 - 0 | Inter Bogota |
| 01.05.2022 | VĐQG Colombia | Inter Bogota | 1 - 1 | Atl. Bucaramanga |
Số liệu thống kê về Inter Bogota gặp Atl. Bucaramanga phong độ
Inter Bogota
Atl. Bucaramanga
Tỷ lệ trận Inter Bogota vs Atl. Bucaramanga
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.78*0 : 0*-0.90 | 0.91*2*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.94*0 : 0*0.94 | 0.79*3/4*-0.99 |
Thắng: 2.56 - Hòa: 2.96 - Thua: 2.84
Nhận định kèo Inter Bogota gặp Atl. Bucaramanga chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Inter Bogota 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 15/03/2026 kết thúc với tỷ số Inter Bogota 0 - 0 Atl. Bucaramanga.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Inter Bogota họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Atl. Bucaramanga thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.94*0 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên La Equidad khi thắng 8/14 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : LEQ
Tài xỉu: 0.88*2*0.98
3/5 trận gần đây của Bucaramanga có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Inter Bogota vs Atl. Bucaramanga
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|