|
Indonesia U23
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 20:00 ngày 25/07/2025 |
Thái Lan U23
|
|||
| TS 90': 1-1; HP: 0-0; Pen: 7-6 | |||||
| Kênh phát sóng: FPT Play | |||||
Nhận định Indonesia U23 vs Thái Lan U23, 20h00 ngày 25/07
| 25.07.2025 | U23 Đông Nam Á | Indonesia U23 | 1 - 1 | Thái Lan U23 |
| 24.08.2023 | U23 Đông Nam Á | Thái Lan U23 | 1 - 3 | Indonesia U23 |
| 19.05.2022 | Sea Games 33 | Thái Lan U23 | 0 - 0 | Indonesia U23 |
| 07.06.2019 | Giao Hữu U23 | Thái Lan U23 | 2 - 1 | Indonesia U23 |
| 22.03.2019 | Vòng loại U23 Châu Á | Thái Lan U23 | 4 - 0 | Indonesia U23 |
| 31.05.2018 | Giao Hữu U23 | Indonesia U23 | 1 - 2 | Thái Lan U23 |
| 23.07.2017 | Vòng loại U23 Châu Á | Thái Lan U23 | 0 - 0 | Indonesia U23 |
| 13.06.2015 | Sea Games 33 | Thái Lan U23 | 5 - 0 | Indonesia U23 |
| 22.09.2014 | Asiad 2027 | Indonesia U23 | 0 - 6 | Thái Lan U23 |
| 21.12.2013 | Sea Games 33 | Indonesia U23 | 0 - 1 | Thái Lan U23 |
Số liệu thống kê về Indonesia U23 gặp Thái Lan U23 phong độ
Indonesia U23
Thái Lan U23
Tỷ lệ trận Indonesia U23 vs Thái Lan U23
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1/2*0.77 | 0.90*2 1/4*0.90 |
Thắng: 2.02 - Hòa: 3.15 - Thua: 3.25
Nhận định kèo Indonesia U23 gặp Thái Lan U23 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Indonesia U23 10% thắng, hòa 30%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 25/07/2025 kết thúc với tỷ số Indonesia U23 1 - 1 Thái Lan U23.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Indonesia U23 họ thắng 0 hòa 4 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Thái Lan U23 thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.63*0 : 0*-0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên THA23 khi thắng 7/12 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : THA23
Tài xỉu: -0.94*2 1/4*0.65
4/5 trận gần đây của THA23 có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Indonesia U23 vs Thái Lan U23
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|