|
Inde.Medellin
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 08:00 ngày 13/04/2023 |
Deportivo Cali
|
Nhận định Inde.Medellin vs Deportivo Cali, 08h00 ngày 13/04
| 25.01.2026 | VĐQG Colombia | Deportivo Cali | 3 - 1 | Inde.Medellin |
| 31.08.2025 | VĐQG Colombia | Deportivo Cali | 1 - 3 | Inde.Medellin |
| 17.03.2025 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 0 - 0 | Deportivo Cali |
| 05.08.2024 | VĐQG Colombia | Deportivo Cali | 2 - 0 | Inde.Medellin |
| 06.02.2024 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 1 - 0 | Deportivo Cali |
| 23.09.2023 | VĐQG Colombia | Deportivo Cali | 2 - 2 | Inde.Medellin |
| 13.04.2023 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 3 - 0 | Deportivo Cali |
| 22.07.2022 | VĐQG Colombia | Deportivo Cali | 2 - 2 | Inde.Medellin |
| 31.01.2022 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 2 - 0 | Deportivo Cali |
| 03.09.2021 | Cúp Colombia | Inde.Medellin | 1 - 3 | Deportivo Cali |
Số liệu thống kê về Inde.Medellin gặp Deportivo Cali phong độ
Inde.Medellin
Deportivo Cali
Tỷ lệ trận Inde.Medellin vs Deportivo Cali
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1/2*0.86 | 0.93*2 1/4*0.93 |
| Hiệp 1 | -0.89*0 : 1/4*0.76 | -0.93*1*0.78 |
Thắng: 2.02 - Hòa: 3.25 - Thua: 3.35
Nhận định kèo Inde.Medellin gặp Deportivo Cali chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Inde.Medellin 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 25/01/2026 kết thúc với tỷ số Deportivo Cali 3 - 1 Inde.Medellin.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Inde.Medellin họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Deportivo Cali thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: 0.84*0 : 1/4*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để MEDE có một trận đấu khả quan.
Dự đoán : MEDE
Tài xỉu: -0.94*2 1/4*0.80
4/5 trận gần đây của MEDE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của DCA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Inde.Medellin vs Deportivo Cali
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|