|
Inde.Medellin
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 07:00 ngày 08/09/2025 |
Atl. Nacional
|
Nhận định Inde.Medellin vs Atl. Nacional, 07h00 ngày 08/09
| 12.04.2026 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 2 - 3 | Atl. Nacional |
| 18.12.2025 | Cúp Colombia | Inde.Medellin | 0 - 1 | Atl. Nacional |
| 14.12.2025 | Cúp Colombia | Atl. Nacional | 0 - 0 | Inde.Medellin |
| 05.12.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 2 - 1 | Inde.Medellin |
| 24.11.2025 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 0 - 0 | Atl. Nacional |
| 27.10.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 5 - 2 | Inde.Medellin |
| 08.09.2025 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 3 - 3 | Atl. Nacional |
| 05.05.2025 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 1 - 1 | Atl. Nacional |
| 24.03.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 1 - 1 | Inde.Medellin |
| 18.11.2024 | Cúp Colombia | Inde.Medellin | 1 - 0 | Atl. Nacional |
Số liệu thống kê về Inde.Medellin gặp Atl. Nacional phong độ
Inde.Medellin
Atl. Nacional
Tỷ lệ trận Inde.Medellin vs Atl. Nacional
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 0*-0.97 | 0.78*2*-0.93 |
| Hiệp 1 | 0.85*0 : 0*-0.97 | -0.88*1*0.74 |
Thắng: 2.54 - Hòa: 3.05 - Thua: 2.77
Nhận định kèo Inde.Medellin gặp Atl. Nacional chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Inde.Medellin 10% thắng, hòa 50%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 12/04/2026 kết thúc với tỷ số Inde.Medellin 2 - 3 Atl. Nacional.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Inde.Medellin họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Atl. Nacional thắng 4 hòa 0 và thua 1
Châu Á: 0.91*0 : 0*0.97
Medellin đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Atl. Nacional thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : MEDE
Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.79
3/5 trận gần đây của Atl. Nacional có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Inde.Medellin vs Atl. Nacional
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|