|
Inde.Medellin
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 08:30 ngày 01/03/2026 |
Atl. Bucaramanga
|
Nhận định Inde.Medellin vs Atl. Bucaramanga, 08h30 ngày 01/03
| 01.03.2026 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 1 - 2 | Atl. Bucaramanga |
| 13.01.2026 | Giao Hữu CLB | Inde.Medellin | 3 - 1 | Atl. Bucaramanga |
| 30.10.2025 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 3 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 10.05.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 2 - 0 | Inde.Medellin |
| 04.11.2024 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 2 - 3 | Inde.Medellin |
| 15.04.2024 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 1 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 26.09.2023 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 2 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 17.04.2023 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 1 - 2 | Inde.Medellin |
| 20.10.2022 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 1 - 2 | Atl. Bucaramanga |
| 24.04.2022 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 2 - 3 | Inde.Medellin |
Số liệu thống kê về Inde.Medellin gặp Atl. Bucaramanga phong độ
Inde.Medellin
Atl. Bucaramanga
Tỷ lệ trận Inde.Medellin vs Atl. Bucaramanga
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1/4*0.92 | 0.86*2*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.69*0 : 0*-0.81 | 0.75*3/4*-0.89 |
Thắng: 2.63 - Hòa: 2.89 - Thua: 2.83
Nhận định kèo Inde.Medellin gặp Atl. Bucaramanga chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Inde.Medellin 70% thắng, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 01/03/2026 kết thúc với tỷ số Inde.Medellin 1 - 2 Atl. Bucaramanga.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Inde.Medellin họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Atl. Bucaramanga thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.96*0 : 1/4*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Medellin khi thắng 14/22 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : MEDE
Tài xỉu: 0.80*2*-0.94
3/5 trận gần đây của Medellin có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Inde.Medellin vs Atl. Bucaramanga
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|