|
Inde.Medellin
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 06:10 ngày 30/10/2025 |
Atl. Bucaramanga
|
Nhận định Inde.Medellin vs Atl. Bucaramanga, 06h10 ngày 30/10
| 01.03.2026 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 1 - 2 | Atl. Bucaramanga |
| 13.01.2026 | Giao Hữu CLB | Inde.Medellin | 3 - 1 | Atl. Bucaramanga |
| 30.10.2025 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 3 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 10.05.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 2 - 0 | Inde.Medellin |
| 04.11.2024 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 2 - 3 | Inde.Medellin |
| 15.04.2024 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 1 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 26.09.2023 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 2 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 17.04.2023 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 1 - 2 | Inde.Medellin |
| 20.10.2022 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 1 - 2 | Atl. Bucaramanga |
| 24.04.2022 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 2 - 3 | Inde.Medellin |
Số liệu thống kê về Inde.Medellin gặp Atl. Bucaramanga phong độ
Inde.Medellin
Atl. Bucaramanga
Tỷ lệ trận Inde.Medellin vs Atl. Bucaramanga
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 1/2*-0.98 | 0.90*2 1/2*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.96*0 : 1/4*0.92 | 0.80*1*-0.94 |
Thắng: 1.84 - Hòa: 3.65 - Thua: 3.80
Nhận định kèo Inde.Medellin gặp Atl. Bucaramanga chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Inde.Medellin 70% thắng, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 01/03/2026 kết thúc với tỷ số Inde.Medellin 1 - 2 Atl. Bucaramanga.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Inde.Medellin họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Atl. Bucaramanga thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.86*0 : 1/2*-0.98
Medellin đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Bucaramanga thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : ABUC
Tài xỉu: -0.95*2 1/2*0.81
3/5 trận gần đây của Bucaramanga có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Inde.Medellin vs Atl. Bucaramanga
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|