|
Incheon Utd
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:00 ngày 02/09/2023 |
Pohang Steelers
|
Nhận định Incheon Utd vs Pohang Steelers, 17h00 ngày 02/09
| 09.10.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Incheon Utd | 3 - 0 | Pohang Steelers |
| 12.05.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Incheon Utd | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 15.03.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 1 - 1 | Incheon Utd |
| 27.09.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 1 - 0 | Incheon Utd |
| 23.06.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Incheon Utd | 1 - 3 | Pohang Steelers |
| 28.04.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 0 - 0 | Incheon Utd |
| 20.10.2023 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 1 - 1 | Incheon Utd |
| 02.09.2023 | VĐQG Hàn Quốc | Incheon Utd | 0 - 2 | Pohang Steelers |
| 25.06.2023 | VĐQG Hàn Quốc | Incheon Utd | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 30.04.2023 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 0 - 2 | Incheon Utd |
Số liệu thống kê về Incheon Utd gặp Pohang Steelers phong độ
Incheon Utd
Pohang Steelers
Tỷ lệ trận Incheon Utd vs Pohang Steelers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.79*1/4 : 0*-0.89 | 0.85*2 1/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | -0.96*0 : 0*0.84 | -0.93*1*0.80 |
Thắng: 2.72 - Hòa: 3.25 - Thua: 2.47
Nhận định kèo Incheon Utd gặp Pohang Steelers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Incheon Utd 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 09/10/2026 kết thúc với tỷ số Incheon Utd 3 - 0 Pohang Steelers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Incheon Utd họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Pohang Steelers thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.80*1/4 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên POH khi thắng 21/40 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : POH
Tài xỉu: -0.95*2 1/2*0.82
3/5 trận gần đây của INCU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của POH cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Incheon Utd vs Pohang Steelers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|