|
Incheon Utd
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 12:00 ngày 30/03/2024 |
Daejeon Hana Citizen
|
Nhận định Incheon Utd vs Daejeon Hana Citizen, 12h00 ngày 30/03
| 20.09.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Incheon Utd | 1 - 1 | Daejeon Hana Citizen |
| 05.05.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Daejeon Hana Citizen | 0 - 0 | Incheon Utd |
| 18.03.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Incheon Utd | 1 - 3 | Daejeon Hana Citizen |
| 10.11.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Incheon Utd | 1 - 2 | Daejeon Hana Citizen |
| 17.08.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Daejeon Hana Citizen | 2 - 1 | Incheon Utd |
| 18.05.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Daejeon Hana Citizen | 0 - 1 | Incheon Utd |
| 30.03.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Incheon Utd | 2 - 0 | Daejeon Hana Citizen |
| 16.07.2023 | VĐQG Hàn Quốc | Incheon Utd | 2 - 0 | Daejeon Hana Citizen |
| 04.06.2023 | VĐQG Hàn Quốc | Daejeon Hana Citizen | 1 - 3 | Incheon Utd |
| 04.03.2023 | VĐQG Hàn Quốc | Incheon Utd | 3 - 3 | Daejeon Hana Citizen |
Số liệu thống kê về Incheon Utd gặp Daejeon Hana Citizen phong độ
Incheon Utd
Daejeon Hana Citizen
Tỷ lệ trận Incheon Utd vs Daejeon Hana Citizen
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1/2*0.84 | -0.95*2 1/2*0.82 |
| Hiệp 1 | -0.84*0 : 1/4*0.69 | 0.66*3/4*-0.83 |
Thắng: 2.06 - Hòa: 3.40 - Thua: 3.30
Nhận định kèo Incheon Utd gặp Daejeon Hana Citizen chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Incheon Utd 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 20/09/2026 kết thúc với tỷ số Incheon Utd 1 - 1 Daejeon Hana Citizen.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Incheon Utd họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Daejeon Hana Citizen thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.83*0 : 1/4*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên INCU khi thắng 14/21 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : INCU
Tài xỉu: -0.98*2 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của INCU có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Incheon Utd vs Daejeon Hana Citizen
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|