|
IMT Novi Beograd
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 23:00 ngày 23/02/2024 |
Radnicki Nis
|
Nhận định IMT Novi Beograd vs Radnicki Nis, 23h00 ngày 23/02
| 27.04.2026 | VĐQG Serbia | IMT Novi Beograd | 2 - 0 | Radnicki Nis |
| 22.02.2026 | VĐQG Serbia | Radnicki Nis | 2 - 1 | IMT Novi Beograd |
| 21.09.2025 | VĐQG Serbia | IMT Novi Beograd | 1 - 0 | Radnicki Nis |
| 22.04.2025 | VĐQG Serbia | Radnicki Nis | 1 - 1 | IMT Novi Beograd |
| 10.02.2025 | VĐQG Serbia | Radnicki Nis | 3 - 0 | IMT Novi Beograd |
| 30.08.2024 | VĐQG Serbia | IMT Novi Beograd | 3 - 1 | Radnicki Nis |
| 13.05.2024 | VĐQG Serbia | Radnicki Nis | 0 - 0 | IMT Novi Beograd |
| 23.02.2024 | VĐQG Serbia | IMT Novi Beograd | 0 - 3 | Radnicki Nis |
| 18.09.2023 | VĐQG Serbia | Radnicki Nis | 1 - 0 | IMT Novi Beograd |
| 09.11.2022 | Cúp Serbia | Radnicki Nis | 3 - 0 | IMT Novi Beograd |
Số liệu thống kê về IMT Novi Beograd gặp Radnicki Nis phong độ
IMT Novi Beograd
Radnicki Nis
Tỷ lệ trận IMT Novi Beograd vs Radnicki Nis
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.77*0 : 0*-0.95 | -0.99*2 1/2*0.79 |
| Hiệp 1 | 0.80*0 : 0*-0.98 | 0.97*1*0.83 |
Thắng: 2.29 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.64
Nhận định kèo IMT Novi Beograd gặp Radnicki Nis chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất IMT Novi Beograd 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 27/04/2026 kết thúc với tỷ số IMT Novi Beograd 2 - 0 Radnicki Nis.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của IMT Novi Beograd họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Radnicki Nis thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.82*0 : 0*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên RNIS khi thắng 2/4 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : RNIS
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.83
4/5 trận gần đây của IMTN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RNIS cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận IMT Novi Beograd vs Radnicki Nis
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|