|
Ilves Tampere
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 19:00 ngày 11/08/2024 |
IFK Mariehamn
|
Nhận định Ilves Tampere vs IFK Mariehamn, 19h00 ngày 11/08
| 10.10.2026 | VĐQG Phần Lan | IFK Mariehamn | 1 - 1 | Ilves Tampere |
| 09.08.2026 | VĐQG Phần Lan | Ilves Tampere | 2 - 0 | IFK Mariehamn |
| 18.04.2026 | VĐQG Phần Lan | IFK Mariehamn | 2 - 2 | Ilves Tampere |
| 31.08.2025 | VĐQG Phần Lan | Ilves Tampere | 2 - 1 | IFK Mariehamn |
| 27.04.2025 | VĐQG Phần Lan | IFK Mariehamn | 3 - 2 | Ilves Tampere |
| 11.08.2024 | VĐQG Phần Lan | Ilves Tampere | 2 - 0 | IFK Mariehamn |
| 28.04.2024 | VĐQG Phần Lan | IFK Mariehamn | 0 - 1 | Ilves Tampere |
| 27.09.2023 | VĐQG Phần Lan | Ilves Tampere | 2 - 1 | IFK Mariehamn |
| 15.07.2023 | VĐQG Phần Lan | Ilves Tampere | 0 - 0 | IFK Mariehamn |
| 05.04.2023 | VĐQG Phần Lan | IFK Mariehamn | 1 - 1 | Ilves Tampere |
Số liệu thống kê về Ilves Tampere gặp IFK Mariehamn phong độ
Ilves Tampere
IFK Mariehamn
Tỷ lệ trận Ilves Tampere vs IFK Mariehamn
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1 1/4*0.84 | 0.88*2 3/4*1.00 |
| Hiệp 1 | -0.99*0 : 1/2*0.87 | -0.93*1 1/4*0.81 |
Thắng: 1.47 - Hòa: 4.70 - Thua: 6.20
Nhận định kèo Ilves Tampere gặp IFK Mariehamn chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ilves Tampere 50% thắng, hòa 40%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số IFK Mariehamn 1 - 1 Ilves Tampere.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ilves Tampere họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của IFK Mariehamn thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: -0.98*0 : 1 1/2*0.86
ILTAM đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, MARI thi đấu thiếu ổn định: thua 5 trận vừa qua.
Dự đoán : ILTAM
Tài xỉu: -0.98*3*0.86
3/5 trận gần đây của ILTAM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của MARI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Ilves Tampere vs IFK Mariehamn
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|