|
Ilves Tampere
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 22:00 ngày 27/09/2023 |
IFK Mariehamn
|
Nhận định Ilves Tampere vs IFK Mariehamn, 22h00 ngày 27/09
| 10.10.2026 | VĐQG Phần Lan | IFK Mariehamn | 1 - 1 | Ilves Tampere |
| 09.08.2026 | VĐQG Phần Lan | Ilves Tampere | 2 - 0 | IFK Mariehamn |
| 18.04.2026 | VĐQG Phần Lan | IFK Mariehamn | 2 - 2 | Ilves Tampere |
| 31.08.2025 | VĐQG Phần Lan | Ilves Tampere | 2 - 1 | IFK Mariehamn |
| 27.04.2025 | VĐQG Phần Lan | IFK Mariehamn | 3 - 2 | Ilves Tampere |
| 11.08.2024 | VĐQG Phần Lan | Ilves Tampere | 2 - 0 | IFK Mariehamn |
| 28.04.2024 | VĐQG Phần Lan | IFK Mariehamn | 0 - 1 | Ilves Tampere |
| 27.09.2023 | VĐQG Phần Lan | Ilves Tampere | 2 - 1 | IFK Mariehamn |
| 15.07.2023 | VĐQG Phần Lan | Ilves Tampere | 0 - 0 | IFK Mariehamn |
| 05.04.2023 | VĐQG Phần Lan | IFK Mariehamn | 1 - 1 | Ilves Tampere |
Số liệu thống kê về Ilves Tampere gặp IFK Mariehamn phong độ
Ilves Tampere
IFK Mariehamn
Tỷ lệ trận Ilves Tampere vs IFK Mariehamn
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*0 : 1/2*0.96 | 0.90*2 1/2*0.98 |
| Hiệp 1 | -0.95*0 : 1/4*0.83 | 0.86*1*-0.98 |
Thắng: 1.93 - Hòa: 3.65 - Thua: 3.85
Nhận định kèo Ilves Tampere gặp IFK Mariehamn chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ilves Tampere 50% thắng, hòa 40%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số IFK Mariehamn 1 - 1 Ilves Tampere.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ilves Tampere họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của IFK Mariehamn thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.86*0 : 1/2*-0.96
MARI thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để ILTAM có một trận đấu khả quan.
Dự đoán : ILTAM
Tài xỉu: 0.86*2 1/2*1.00
3/5 trận gần đây của ILTAM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MARI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Ilves Tampere vs IFK Mariehamn
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|