|
IL Hodd
Rawufu M.( 45+6’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:00 ngày 15/10/2026 |
Ranheim IL
Torset M.( 85’)
|
Nhận định IL Hodd vs Ranheim IL, 00h00 ngày 15/10
| 15.10.2026 | Hạng 2 Na Uy | IL Hodd | 1 - 1 | Ranheim IL |
| 21.05.2026 | Hạng 2 Na Uy | Ranheim IL | 3 - 2 | IL Hodd |
| 02.08.2025 | Hạng 2 Na Uy | Ranheim IL | 2 - 1 | IL Hodd |
| 30.04.2025 | Hạng 2 Na Uy | IL Hodd | 0 - 1 | Ranheim IL |
| 12.11.2023 | Hạng 2 Na Uy | Ranheim IL | 0 - 0 | IL Hodd |
| 03.05.2023 | Hạng 2 Na Uy | IL Hodd | 0 - 0 | Ranheim IL |
| 03.04.2023 | Giao Hữu CLB | Ranheim IL | 3 - 1 | IL Hodd |
| 03.07.2016 | Hạng 2 Na Uy | IL Hodd | 2 - 0 | Ranheim IL |
| 10.04.2016 | Hạng 2 Na Uy | Ranheim IL | 2 - 1 | IL Hodd |
| 27.09.2015 | Hạng 2 Na Uy | IL Hodd | 1 - 1 | Ranheim IL |
Số liệu thống kê về IL Hodd gặp Ranheim IL phong độ
IL Hodd
Ranheim IL
Tỷ lệ trận IL Hodd vs Ranheim IL
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*1/4 : 0*0.84 | 0.97*3 3/4*0.85 |
Thắng: 2.65 - Hòa: 4.00 - Thua: 2.12
Nhận định kèo IL Hodd gặp Ranheim IL chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất IL Hodd 10% thắng, hòa 40%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 15/10/2026 kết thúc với tỷ số IL Hodd 1 - 1 Ranheim IL.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của IL Hodd họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Ranheim IL thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.97*1/4 : 0*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RANH khi thắng 10/17 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : RANH
Tài xỉu: 0.81*3 1/2*0.95
4/5 trận gần đây của HOD có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của RANH cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp IL Hodd đấu với Ranheim IL
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 89' | Thay người bên phía IL Hodd: Elveseter V. H. vào sân thay Streete C. |
| 89' | Thay người bên phía IL Hodd: Jon Berisha vào sân thay Martin Haheim Elveseter |
| 86' |
|
| 85' |
|
| 84' |
|
| 82' | Thay người bên phía Ranheim IL: E.Solberg vào sân thay Nyenetue F. |
| 81' | Thay người bên phía Ranheim IL: Aasbak C. vào sân thay Pallas E. |
| 70' | Thay người bên phía Ranheim IL: Sylva M. vào sân thay Fossli A. |
| 68' | Phạt góc thứ 8 |
| 66' |
|
| 63' | Thay người bên phía IL Hodd: Urnes H. vào sân thay Rawufu M. |
| 61' | Thay người bên phía Ranheim IL: Gustav Mogensen vào sân thay Haugland S. |
| 60' | Thay người bên phía Ranheim IL: Thorstensen S. vào sân thay Leander Skammelsrud |
| 57' | Phạt góc thứ 7 |
| 51' | Thay người bên phía IL Hodd: Eirik Espelid Blikstad vào sân thay Hanssen S. F. |
| 51' | Phạt góc thứ 6 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía IL Hodd: Matthew Scarcella vào sân thay Kallevag T. |
| 45+6' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 38' | Phạt góc thứ 5 |
| 35' | Phạt góc thứ 4 |
| 33' | Phạt góc thứ 3 |
| 20' | Phạt góc thứ 2 |
| 13' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình IL Hodd gặp Ranheim IL
-
(4-3-3) -
(4-3-3)
Đội hình chính IL Hodd
| 25 | Buur O. |
| 14 | Marcus Mikhail |
| 3 | Hanssen S. F. |
| 5 | Mulac M. |
| 24 | Robertsen J. |
| 16 | Kaarsbo M. |
| 8 | Kallevag T. |
| 19 | Mikkelsen S. |
| 11 | Rawufu M. |
| 9 | Streete C. |
| 29 | Martin Haheim Elveseter |
Đội dự bị
| 27 | Andresen G. |
| 20 | Jon Berisha |
| 4 | Eirik Espelid Blikstad |
| 15 | Elveseter V. H. |
| 1 | Thomas Kinn |
| 21 | Asmund Roppen |
| 7 | Matthew Scarcella |
| 6 | Urnes H. |
Đội hình chính Ranheim IL
| Storevik J. | 1 |
| Pallas E. | 5 |
| Kongerud T. | 4 |
| Pereira J. | 19 |
| Rolstad K. | 15 |
| Leander Skammelsrud | 25 |
| Torset M. | 10 |
| Oliver Kvendbo Holden | 8 |
| Fossli A. | 20 |
| Haugland S. | 9 |
| Nyenetue F. | 17 |
Đội dự bị
| Oliver Madsen | 12 |
| Gustav Mogensen | 27 |
| Thorstensen S. | 26 |
| E.Solberg | 21 |
| Sylva M. | 11 |
Thống kê sau trận IL Hodd vs Ranheim IL
|
|
9 | Sút bóng | 7 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
47% | Cầm bóng | 53% |
|