|
Iga Kunoichi Nữ
Karasawa M.( 17’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 11:00 ngày 25/10/2026 |
Nittaidai FIELDS (W)
|
Nhận định Iga Kunoichi Nữ vs Nittaidai FIELDS (W), 11h00 ngày 25/10
| 28.06.2025 | Nữ Nhật | Nittaidai FIELDS (W) | 0 - 3 | Iga Kunoichi Nữ |
| 20.04.2025 | Nữ Nhật | Iga Kunoichi Nữ | 2 - 1 | Nittaidai FIELDS (W) |
| 09.06.2024 | Nữ Nhật | Iga Kunoichi Nữ | 2 - 1 | Nittaidai FIELDS (W) |
| 31.03.2024 | Nữ Nhật | Nittaidai FIELDS (W) | 2 - 0 | Iga Kunoichi Nữ |
| 02.09.2023 | Nữ Nhật | Iga Kunoichi Nữ | 4 - 1 | Nittaidai FIELDS (W) |
| 06.05.2023 | Nữ Nhật | Nittaidai FIELDS (W) | 0 - 2 | Iga Kunoichi Nữ |
| 04.06.2022 | Nữ Nhật | Nittaidai FIELDS (W) | 1 - 0 | Iga Kunoichi Nữ |
| 03.04.2022 | Nữ Nhật | Iga Kunoichi Nữ | 1 - 0 | Nittaidai FIELDS (W) |
| 28.09.2019 | Nữ Nhật | Iga Kunoichi Nữ | 1 - 1 | Nittaidai FIELDS (W) |
| 06.05.2019 | Nữ Nhật | Nittaidai FIELDS (W) | 2 - 0 | Iga Kunoichi Nữ |
Số liệu thống kê về Iga Kunoichi Nữ gặp Nittaidai FIELDS (W) phong độ
Iga Kunoichi Nữ
Nittaidai FIELDS (W)
Tỷ lệ trận Iga Kunoichi Nữ vs Nittaidai FIELDS (W)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1*0.72 | 0.86*2 3/4*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.69*0 : 1/4*-0.99 | -0.98*1 1/4*0.68 |
Thắng: 1.54 - Hòa: 3.75 - Thua: 4.25
Nhận định kèo Iga Kunoichi Nữ gặp Nittaidai FIELDS (W) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Iga Kunoichi Nữ 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 28/06/2025 kết thúc với tỷ số Nittaidai FIELDS (W) 0 - 3 Iga Kunoichi Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Iga Kunoichi Nữ họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Nittaidai FIELDS (W) thắng 1 hòa 0 và thua 4
Tường thuật trực tiếp Iga Kunoichi Nữ đấu với Nittaidai FIELDS (W)
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 17' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Iga Kunoichi Nữ vs Nittaidai FIELDS (W)
|
|
24 | Sút bóng | 5 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
9 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
67% | Cầm bóng | 33% |
|