|
Hvidovre IF
Kjaergaard O.( 88’)
Bagou D.( 54’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:00 ngày 30/08/2026 |
Fredericia
Dauerhoj L.( 25’)
|
Nhận định Hvidovre IF vs Fredericia, 18h00 ngày 30/08
| 30.08.2026 | Hạng 2 Đan Mạch | Hvidovre IF | 2 - 1 | Fredericia |
| 09.05.2025 | Hạng 2 Đan Mạch | Fredericia | 5 - 1 | Hvidovre IF |
| 16.04.2025 | Hạng 2 Đan Mạch | Hvidovre IF | 0 - 0 | Fredericia |
| 28.02.2025 | Hạng 2 Đan Mạch | Hvidovre IF | 1 - 0 | Fredericia |
| 25.08.2024 | Hạng 2 Đan Mạch | Fredericia | 0 - 1 | Hvidovre IF |
| 29.10.2022 | Hạng 2 Đan Mạch | Hvidovre IF | 3 - 2 | Fredericia |
| 18.09.2022 | Hạng 2 Đan Mạch | Fredericia | 1 - 2 | Hvidovre IF |
| 18.05.2022 | Hạng 2 Đan Mạch | Hvidovre IF | 3 - 1 | Fredericia |
| 01.04.2022 | Hạng 2 Đan Mạch | Fredericia | 2 - 1 | Hvidovre IF |
| 27.11.2021 | Hạng 2 Đan Mạch | Hvidovre IF | 5 - 1 | Fredericia |
Số liệu thống kê về Hvidovre IF gặp Fredericia phong độ
Hvidovre IF
Fredericia
Tỷ lệ trận Hvidovre IF vs Fredericia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*1/4 : 0*0.84 | 0.83*2 3/4*-0.97 |
| Hiệp 1 | 0.80*1/4 : 0*-0.93 | 0.99*1 1/4*0.87 |
Thắng: 3.05 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.09
Nhận định kèo Hvidovre IF gặp Fredericia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hvidovre IF 70% thắng, hòa 10%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 30/08/2026 kết thúc với tỷ số Hvidovre IF 2 - 1 Fredericia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hvidovre IF họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Fredericia thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.95*1/4 : 0*0.84
HIF đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, FRED thi đấu thiếu ổn định: thua 1/5 trận vừa qua.
Dự đoán : HIF
Tài xỉu: 0.83*2 3/4*-0.97
3/5 trận gần đây của HIF có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FRED cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Hvidovre IF đấu với Fredericia
| 90+1' | Thay người bên phía Fredericia: Ladefoged M. vào sân thay Pyndt A. |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 88' |
|
| 88' | Kjaergaard O. (Hvidovre IF) sút hỏng phạt đền |
| 81' | Thay người bên phía Fredericia: Haarbo D. vào sân thay J. Lindekilde |
| 80' | Thay người bên phía Fredericia: Bunten F. vào sân thay Winther F. |
| 79' | Thay người bên phía Hvidovre IF: Okosun A. vào sân thay Bagou D. |
| 71' | Thay người bên phía Fredericia: E.Hansborg-Sørensen vào sân thay Nemo Thomsen |
| 65' | Thay người bên phía Hvidovre IF: Abdoulie Njai vào sân thay Andreas Smed |
| 64' | Thay người bên phía Hvidovre IF: Emmanuel Aby vào sân thay Prip L. |
| 64' | Thay người bên phía Hvidovre IF: Nicolaj Jungvig vào sân thay Iljazovski A. |
| 63' |
|
| 54' |
|
| 49' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Fredericia: A.Lyng vào sân thay Jorgensen C. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 34' |
|
| 31' | Thay người bên phía Hvidovre IF: Nathan Huygevelde vào sân thay Oliver Jensen |
| 25' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Hvidovre IF gặp Fredericia
-
(5-4-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Hvidovre IF
| 1 | Djukic F. |
| 3 | Oliver Juul Jensen |
| 15 | Iljazovski A. |
| 25 | Kiilerich M. |
| 2 | Stenderup D. |
| 59 | Elvius M. |
| 10 | Andreas Smed |
| 14 | Kjaergaard O. |
| 8 | Oliver Jensen |
| 7 | Prip L. |
| 11 | Bagou D. |
Đội dự bị
| 4 | Aliji Z. |
| 9 | Frederik Hgh |
| 22 | Nathan Huygevelde |
| 19 | Alexander Johansen |
| 28 | Nicolaj Jungvig |
| 77 | Abdoulie Njai |
| 6 | Okosun A. |
| 29 | Ravn A. |
Đội hình chính Fredericia
| V.Birkso | 90 |
| Dauerhoj L. | 16 |
| F.Rieper | 5 |
| Adam Andersen | 3 |
| Crone S. | 12 |
| Winther F. | 6 |
| Pyndt A. | 18 |
| Simonsen E. | 10 |
| J. Lindekilde | 23 |
| Jorgensen C. | 24 |
| Nemo Thomsen | 17 |
Đội dự bị
| Dahl A. | 14 |
| Egelund P. | 9 |
| Haarbo D. | 20 |
| E.Hansborg-Sorensen | 11 |
| Ladefoged M. | 15 |
| A.Lyng | 7 |
| Christian Risom | 44 |
| Oliver Vest | 21 |
Thống kê sau trận Hvidovre IF vs Fredericia
|
|
17 | Sút bóng | 34 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 8 |
|
|
|
10 | Phạm lỗi | 8 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 10 |
|
|
|
2 | Việt vị | 2 |
|
|
|
39% | Cầm bóng | 61% |
|