|
Hradec Kralove
Cihak F.( 76’)
Darida V.( Pen 12’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:00 ngày 10/10/2026 |
SK Artis Brno
Harazim S.( 88’)
Glossoa N.( 75’)
El Hadji Madior Ndiaye( 56’)
Alegue A.( 33’)
|
Nhận định Hradec Kralove vs SK Artis Brno, 20h00 ngày 10/10
| 10.10.2026 | VĐQG Séc | Hradec Kralove | 2 - 4 | SK Artis Brno |
| 22.05.2021 | Hạng 2 Séc | Hradec Kralove | 1 - 1 | SK Artis Brno |
| 06.03.2021 | Hạng 2 Séc | SK Artis Brno | 2 - 1 | Hradec Kralove |
| 08.03.2020 | Hạng 2 Séc | Hradec Kralove | 1 - 1 | SK Artis Brno |
| 03.08.2019 | Hạng 2 Séc | SK Artis Brno | 3 - 3 | Hradec Kralove |
Số liệu thống kê về Hradec Kralove gặp SK Artis Brno phong độ
Hradec Kralove
SK Artis Brno
Tỷ lệ trận Hradec Kralove vs SK Artis Brno
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 3/4*-0.97 | 0.90*2 3/4*0.96 |
| Hiệp 1 | -0.99*0 : 1/2*0.87 | -0.98*1 1/4*0.84 |
Thắng: 1.61 - Hòa: 4.00 - Thua: 4.40
Nhận định kèo Hradec Kralove gặp SK Artis Brno chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 5 trận gần nhất Hradec Kralove chưa thắng trận nào , hòa 60%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Hradec Kralove 2 - 4 SK Artis Brno.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hradec Kralove họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của SK Artis Brno thắng 1 hòa 4 và thua 0
Châu Á: 0.85*0 : 1*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SKLI khi thắng 1/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SKLI
Tài xỉu: 0.82*2 3/4*-0.96
4/5 trận gần đây của HKRA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SKLI cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Hradec Kralove đấu với SK Artis Brno
| 90+4' | Sebastian Bohac sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 30) |
| 90+2' | Jakub Uhrincat sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 29) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-4 |
| 88' | Harazim S. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 28) |
| 88' |
|
| 87' |
|
| 85' | Valenta M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 84' |
|
| 82' |
|
| 81' | Thay người bên phía SK Artis Brno: Pospisil M. vào sân thay Labik A. |
| 81' | Thay người bên phía SK Artis Brno: Harazim S. vào sân thay Alegue A. |
| 80' | Petrasek T. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 80' | Phạt góc thứ 9 |
| 77' | Labik A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 76' | Cihak F. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 24) |
| 76' | Phạt góc thứ 8 |
| 76' |
|
| 75' | Glossoa N. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 23) |
| 75' |
|
| 72' | Thay người bên phía Hradec Kralove: R.Abajas vào sân thay Trubac D. |
| 71' | Jakub Uhrincat sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 70' | Ndiaye E. H. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 69' | Fomba I. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20) |
| 69' | Phạt góc thứ 7 |
| 65' | Vlkanova A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 65' | Phạt góc thứ 6 |
| 63' | Thay người bên phía Hradec Kralove: Umar A. vào sân thay Sloncik T. |
| 63' | Thay người bên phía Hradec Kralove: Valenta M. vào sân thay Dancak S. |
| 62' | Thay người bên phía SK Artis Brno: Fomba I. vào sân thay Adediran Q. |
| 60' |
|
| 57' | Adediran Q. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 56' | Ndiaye E. H. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 17) |
| 56' |
|
| 54' | Labik A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 53' | Cvancara T. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 52' |
|
| 51' | Fully E. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Hradec Kralove: Vlkanova A. vào sân thay Mihalik O. |
| 46' | Thay người bên phía Hradec Kralove: Petrasek T. vào sân thay Frantisek Cech |
| 45+1' | Adediran Q. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 45+1' | Phạt góc thứ 5 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1 |
| 43' | Phạt góc thứ 4 |
| 42' | Adediran Q. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 38' | Adediran Q. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 37' | Dancak S. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 33' | Alegue A. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 9) |
| 33' |
|
| 29' | Phạt góc thứ 3 |
| 27' | Glossoa N. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 27' | Phạt góc thứ 2 |
| 23' | Kucera J. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 22' | Ndiaye E. H. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 21' | Ndiaye E. H. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 20' | Phạt góc thứ 1 |
| 17' | Fully E. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 16' | Ndiaye E. H. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 12' |
|
| 12' | Darida V. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 2) |
| 11' | Kucera J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 10' | Thay người bên phía SK Artis Brno: Preisler D. vào sân thay Sanyang Y. |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Hradec Kralove gặp SK Artis Brno
-
(3-4-1-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Hradec Kralove
| 12 | Zadrazil A. |
| 25 | Frantisek Cech |
| 5 | Cihak F. |
| 7 | Jakub Uhrincat |
| 27 | Trubac D. |
| 11 | Dancak S. |
| 16 | Darida V. |
| 28 | Kucera J. |
| 19 | Sloncik T. |
| 70 | Cvancara T. |
| 17 | Mihalik O. |
Đội dự bị
| 30 | Chvatal J. |
| 2 | Ludvicek D. |
| 3 | Filip Mielke |
| 4 | Petrasek T. |
| 22 | Ponikelsky S. |
| 24 | Umar A. |
| 20 | Matyas Vagner |
| 9 | Valenta M. |
| 1 | Patrik Vizek |
| 58 | Vlkanova A. |
Đội hình chính SK Artis Brno
| Richard Kasik | 29 |
| Fully E. | 15 |
| Karel Pojezny | 34 |
| Plechaty D. | 4 |
| Glossoa N. | 33 |
| Labik A. | 9 |
| Sebastian Bohac | 36 |
| Sanyang Y. | 90 |
| Adediran Q. | 6 |
| Alegue A. | 7 |
| El Hadji Madior Ndiaye | 12 |
Đội dự bị
| Carlen A. | 21 |
| Fomba I. | 11 |
| Harazim S. | 2 |
| Jerabek M. | 5 |
| Sacha Komljenovic | 8 |
| Perisic V. | 87 |
| Petrak A. | 14 |
| Pospisil M. | 26 |
| Preisler D. | 27 |
| Sarapata D. | 20 |
Thống kê sau trận Hradec Kralove vs SK Artis Brno
|
|
11 | Sút bóng | 19 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 9 |
|
|
|
5 | Phạm lỗi | 16 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|