|
Hostert
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 11/10/2026 |
Progres Niedercorn
Kitenge C.( 15’)
Wassim Amadi( 4’)
|
Nhận định Hostert vs Progres Niedercorn, 21h00 ngày 11/10
| 11.10.2026 | VĐQG Luxembourg | Hostert | 0 - 2 | Progres Niedercorn |
| 15.03.2026 | VĐQG Luxembourg | Hostert | 1 - 5 | Progres Niedercorn |
| 02.10.2025 | VĐQG Luxembourg | Progres Niedercorn | 2 - 1 | Hostert |
| 04.05.2025 | VĐQG Luxembourg | Hostert | 1 - 3 | Progres Niedercorn |
| 24.11.2024 | VĐQG Luxembourg | Progres Niedercorn | 3 - 2 | Hostert |
| 30.03.2023 | VĐQG Luxembourg | Progres Niedercorn | 6 - 0 | Hostert |
| 09.10.2022 | VĐQG Luxembourg | Hostert | 1 - 0 | Progres Niedercorn |
| 06.03.2022 | VĐQG Luxembourg | Hostert | 0 - 4 | Progres Niedercorn |
| 18.09.2021 | VĐQG Luxembourg | Progres Niedercorn | 3 - 1 | Hostert |
| 08.05.2021 | VĐQG Luxembourg | Hostert | 0 - 3 | Progres Niedercorn |
Số liệu thống kê về Hostert gặp Progres Niedercorn phong độ
Hostert
Progres Niedercorn
Tỷ lệ trận Hostert vs Progres Niedercorn
Nhận định kèo Hostert gặp Progres Niedercorn chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hostert 10% thắng, thua 90%, trận gần nhất vào ngày 11/10/2026 kết thúc với tỷ số Hostert 0 - 2 Progres Niedercorn.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hostert họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Progres Niedercorn thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PNIE khi thắng 14/19 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PNIE
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của PNIE có từ 3 bàn trở lên. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Hostert đấu với Progres Niedercorn
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-2 |
| 88' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-2 |
| 15' |
|
| 04' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Hostert vs Progres Niedercorn
|
|
10 | Sút bóng | 17 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 9 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 9 |
|
|
|
3 | Việt vị | 2 |
|
|
|
42% | Cầm bóng | 58% |
|