|
Hillerod
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:00 ngày 10/10/2026 |
Fredericia
A.Bøndergaard( 45+1’)
F.Rieper( 15’)
|
Nhận định Hillerod vs Fredericia, 18h00 ngày 10/10
| 10.10.2026 | Hạng 2 Đan Mạch | Hillerod | 0 - 2 | Fredericia |
| 08.03.2025 | Hạng 2 Đan Mạch | Fredericia | 0 - 2 | Hillerod |
| 24.09.2024 | Hạng 2 Đan Mạch | Hillerod | 0 - 3 | Fredericia |
| 21.10.2023 | Hạng 2 Đan Mạch | Hillerod | 1 - 1 | Fredericia |
| 11.08.2023 | Hạng 2 Đan Mạch | Fredericia | 3 - 2 | Hillerod |
| 26.05.2023 | Hạng 2 Đan Mạch | Fredericia | 4 - 0 | Hillerod |
| 29.04.2023 | Hạng 2 Đan Mạch | Hillerod | 1 - 2 | Fredericia |
| 19.02.2023 | Hạng 2 Đan Mạch | Fredericia | 0 - 2 | Hillerod |
| 17.08.2022 | Hạng 2 Đan Mạch | Hillerod | 2 - 1 | Fredericia |
Số liệu thống kê về Hillerod gặp Fredericia phong độ
Hillerod
Fredericia
Tỷ lệ trận Hillerod vs Fredericia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*1 1/4 : 0*0.95 | 0.88*3 1/4*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.95*1/2 : 0*0.93 | -0.96*1 1/2*0.82 |
Thắng: 5.50 - Hòa: 4.85 - Thua: 1.44
Nhận định kèo Hillerod gặp Fredericia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Hillerod 33% thắng, hòa 11%, thua 55%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Hillerod 0 - 2 Fredericia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hillerod họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Fredericia thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.95*1 1/4 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FRED khi thắng 4/10 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : FRED
Tài xỉu: 0.88*3 1/4*0.98
4/5 trận gần đây của HILL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FRED cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Hillerod đấu với Fredericia
| 90+3' | Phạt góc thứ 7 |
| 90+2' | Nemo Thomsen sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 29) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-2 |
| 88' | Jorgensen C. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 28) |
| 88' | Phạt góc thứ 6 |
| 85' | Thay người bên phía Fredericia: Nemo Thomsen vào sân thay A.Bøndergaard |
| 84' | Sulemana H. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 83' |
|
| 82' | Crone S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 26) |
| 81' | E.Hansborg-Sørensen sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 81' | Glindtvad W. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 24) |
| 79' | Simonsen E. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 79' | Phạt góc thứ 5 |
| 78' | Dahl A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 75' | Thay người bên phía Hillerod: Glindtvad W. vào sân thay Larsen S. |
| 71' | Schmidt N. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 71' | Thay người bên phía Fredericia: Pyndt A. vào sân thay Adam Andersen |
| 71' | Thay người bên phía Fredericia: E.Hansborg-Sørensen vào sân thay J. Lindekilde |
| 71' | Thay người bên phía Fredericia: Dahl A. vào sân thay Madsen W. |
| 70' | Mads Julo sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 70' | Phạt góc thứ 4 |
| 65' |
|
| 62' | Phạt góc thứ 3 |
| 60' | Thay người bên phía Fredericia: Jorgensen C. vào sân thay B.Bang-Kittilsen |
| 60' | Thay người bên phía Hillerod: Magnus Munck vào sân thay Opoku S. |
| 59' | Opoku S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 58' | Oliver Lauritsen đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 58' | Phạt góc thứ 2 |
| 57' |
|
| 55' | Haarbo D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 52' | J. Lindekilde sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 49' | Schmidt N. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Hillerod: Sulemana H. vào sân thay Corlu R. |
| 46' | Thay người bên phía Hillerod: Schmidt N. vào sân thay Mikkel Mouritz |
| 46' | Thay người bên phía Hillerod: Sigurdsson J. vào sân thay Frederik Hgh |
| 45+1' | A.Bøndergaard sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 14) |
| 45+1' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-2 |
| 43' | J. Lindekilde sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 40' | Simonsen E. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 37' | Larsen S. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 35' | A.Bøndergaard sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 32' | Madsen W. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9) |
| 30' | B.Bang-Kittilsen đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 25' | J. Lindekilde đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 19' | J. Lindekilde sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 18' | Corlu R. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 16' | B.Bang-Kittilsen sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 15' | F.Rieper đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 3) |
| 15' |
|
| 14' | J. Lindekilde sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 14' | Phạt góc thứ 1 |
| 09' | Frederik Hgh sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Hillerod gặp Fredericia
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Hillerod
| 1 | Dithmer A. |
| 17 | Mads Julo |
| 7 | Jonathan Witt |
| 18 | Oliver Lauritsen |
| 13 | Larsen S. |
| 11 | Mikkel Mouritz |
| 20 | Berzan Kucukylidiz |
| 14 | Opoku S. |
| 8 | Tobias Arndal |
| 19 | Corlu R. |
| 24 | Frederik Hgh |
Đội dự bị
| 25 | Glindtvad W. |
| 10 | Poul Kallsberg |
| 30 | Mortensen A. |
| 47 | Magnus Munck |
| 3 | Oppenhagen A. |
| 12 | Schmidt N. |
| 23 | Sigurdsson J. |
| 27 | Sulemana H. |
Đội hình chính Fredericia
| V.Birkso | 90 |
| Dauerhoj L. | 16 |
| F.Rieper | 5 |
| Adam Andersen | 3 |
| Crone S. | 12 |
| Madsen W. | 13 |
| Haarbo D. | 20 |
| J. Lindekilde | 23 |
| Simonsen E. | 10 |
| B.Bang-Kittilsen | 8 |
| A.Bondergaard | 19 |
Đội dự bị
| Dahl A. | 14 |
| Egelund P. | 9 |
| E.Hansborg-Sorensen | 11 |
| Jorgensen C. | 24 |
| Ladefoged M. | 15 |
| Pyndt A. | 18 |
| Christian Risom | 44 |
| Nemo Thomsen | 17 |
Thống kê sau trận Hillerod vs Fredericia
|
|
10 | Sút bóng | 19 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 11 |
|
|
|
22 | Phạm lỗi | 15 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
2 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
2 | Việt vị | 6 |
|
|
|
45% | Cầm bóng | 55% |
|