|
Hermannstadt
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:30 ngày 13/07/2024 |
Universitatea Craiova
|
Nhận định Hermannstadt vs Universitatea Craiova, 01h30 ngày 13/07
| 15.12.2025 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 0 - 2 | Universitatea Craiova |
| 10.08.2025 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 1 - 0 | Hermannstadt |
| 09.11.2024 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 3 - 1 | Hermannstadt |
| 13.07.2024 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 0 - 0 | Universitatea Craiova |
| 10.12.2023 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 2 - 1 | Universitatea Craiova |
| 05.08.2023 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 1 - 0 | Hermannstadt |
| 29.01.2023 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 2 - 0 | Hermannstadt |
| 02.09.2022 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 1 - 0 | Universitatea Craiova |
| 16.02.2019 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 0 - 1 | Universitatea Craiova |
| 06.10.2018 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 1 - 1 | Hermannstadt |
Số liệu thống kê về Hermannstadt gặp Universitatea Craiova phong độ
Hermannstadt
Universitatea Craiova
Tỷ lệ trận Hermannstadt vs Universitatea Craiova
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.76*1/4 : 0*-0.88 | 0.88*2 1/4*0.98 |
| Hiệp 1 | -0.90*0 : 0*0.78 | -0.95*1*0.81 |
Thắng: 2.75 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.36
Nhận định kèo Hermannstadt gặp Universitatea Craiova chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hermannstadt 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 15/12/2025 kết thúc với tỷ số Hermannstadt 0 - 2 Universitatea Craiova.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hermannstadt họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Universitatea Craiova thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.77*1/4 : 0*-0.95
FCH thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CSCR khi thắng 3/4 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : CSCR
Tài xỉu: 0.88*2 1/4*0.98
3/5 trận gần đây của FCH có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Hermannstadt vs Universitatea Craiova
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|