|
Hermannstadt
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 21:00 ngày 28/02/2023 |
Universitaea Cluj
|
Nhận định Hermannstadt vs Universitaea Cluj, 21h00 ngày 28/02
| 04.03.2026 | Cúp Romania | Universitaea Cluj | 2 - 1 | Hermannstadt |
| 07.12.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 3 - 0 | Hermannstadt |
| 03.08.2025 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 2 - 2 | Universitaea Cluj |
| 23.11.2024 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 2 - 1 | Universitaea Cluj |
| 21.07.2024 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 3 - 1 | Hermannstadt |
| 07.04.2024 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 1 - 1 | Universitaea Cluj |
| 04.04.2024 | Cúp Romania | Universitaea Cluj | 1 - 0 | Hermannstadt |
| 20.01.2024 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 2 - 1 | Hermannstadt |
| 28.08.2023 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 2 - 2 | Universitaea Cluj |
| 05.04.2023 | Cúp Romania | Hermannstadt | 1 - 2 | Universitaea Cluj |
Số liệu thống kê về Hermannstadt gặp Universitaea Cluj phong độ
Hermannstadt
Universitaea Cluj
Tỷ lệ trận Hermannstadt vs Universitaea Cluj
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.76*0 : 0*-0.89 | -0.99*2*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.80*0 : 0*-0.93 | 0.91*3/4*0.95 |
Thắng: 2.47 - Hòa: 2.87 - Thua: 2.88
Nhận định kèo Hermannstadt gặp Universitaea Cluj chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hermannstadt 10% thắng, hòa 30%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 04/03/2026 kết thúc với tỷ số Universitaea Cluj 2 - 1 Hermannstadt.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hermannstadt họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Universitaea Cluj thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: -0.93*0 : 1/4*0.75
FCH thi đấu thất thường: thua 4/6 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên UCL khi thắng 2/4 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : UCL
Tài xỉu: -0.94*2*0.80
4/5 trận gần đây của FCH có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Hermannstadt vs Universitaea Cluj
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|