|
Hermannstadt
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 02:00 ngày 26/08/2024 |
Steaua Bucuresti
|
Nhận định Hermannstadt vs Steaua Bucuresti, 02h00 ngày 26/08
| 19.05.2026 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 2 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 10.11.2025 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 3 - 3 | Steaua Bucuresti |
| 13.07.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 18.01.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 26.08.2024 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 2 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 17.12.2023 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 3 - 0 | Hermannstadt |
| 22.09.2023 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 2 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 23.01.2023 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 0 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 29.08.2022 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 2 - 2 | Hermannstadt |
| 15.02.2021 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 1 - 0 | Steaua Bucuresti |
Số liệu thống kê về Hermannstadt gặp Steaua Bucuresti phong độ
Hermannstadt
Steaua Bucuresti
Tỷ lệ trận Hermannstadt vs Steaua Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*1/4 : 0*0.91 | 0.89*2 1/4*0.91 |
| Hiệp 1 | 0.65*1/4 : 0*-0.78 | -0.92*1*0.77 |
Thắng: 3.30 - Hòa: 2.99 - Thua: 2.17
Nhận định kèo Hermannstadt gặp Steaua Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hermannstadt 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 19/05/2026 kết thúc với tỷ số Hermannstadt 2 - 0 Steaua Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hermannstadt họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Steaua Bucuresti thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.73*1/2 : 0*-0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SBU khi thắng 8/13 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SBU
Tài xỉu: 0.89*2 1/4*0.91
3/5 trận gần đây của FCH có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Hermannstadt vs Steaua Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|