|
Hermannstadt
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:59 ngày 10/04/2026 |
Farul Constanta
|
Nhận định Hermannstadt vs Farul Constanta, 22h59 ngày 10/04
| 10.04.2026 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 1 - 0 | Farul Constanta |
| 17.01.2026 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 25.08.2025 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 1 - 1 | Farul Constanta |
| 19.04.2025 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 21.12.2024 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 0 - 0 | Farul Constanta |
| 03.12.2024 | Cúp Romania | Hermannstadt | 1 - 1 | Farul Constanta |
| 20.08.2024 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 3 - 2 | Hermannstadt |
| 12.11.2023 | VĐQG Romania | Farul Constanta | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 15.07.2023 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 0 - 1 | Farul Constanta |
| 11.12.2022 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 4 - 0 | Farul Constanta |
Số liệu thống kê về Hermannstadt gặp Farul Constanta phong độ
Hermannstadt
Farul Constanta
Tỷ lệ trận Hermannstadt vs Farul Constanta
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1/2*0.86 | 0.83*2 1/4*-0.97 |
| Hiệp 1 | -0.85*0 : 1/4*0.73 | -0.99*1*0.85 |
Thắng: 2.01 - Hòa: 3.30 - Thua: 3.35
Nhận định kèo Hermannstadt gặp Farul Constanta chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hermannstadt 20% thắng, hòa 60%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 10/04/2026 kết thúc với tỷ số Hermannstadt 1 - 0 Farul Constanta.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hermannstadt họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Farul Constanta thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.89*0 : 1/4*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Farul Constanta khi thắng 2/3 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : FCON
Tài xỉu: 0.87*2 1/4*0.93
4/5 trận gần đây của Farul Constanta có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Hermannstadt vs Farul Constanta
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|