|
Hermannstadt
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 22:59 ngày 26/10/2024 |
Dinamo Bucuresti
|
Nhận định Hermannstadt vs Dinamo Bucuresti, 22h59 ngày 26/10
| 12.02.2026 | Cúp Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 0 | Hermannstadt |
| 24.01.2026 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 1 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 31.08.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 0 | Hermannstadt |
| 04.03.2025 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 0 | Hermannstadt |
| 26.10.2024 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 0 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 17.03.2024 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 3 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 27.02.2024 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Hermannstadt |
| 21.10.2023 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 4 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 09.05.2021 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 0 | Hermannstadt |
| 14.01.2021 | VĐQG Romania | Hermannstadt | 0 - 2 | Dinamo Bucuresti |
Số liệu thống kê về Hermannstadt gặp Dinamo Bucuresti phong độ
Hermannstadt
Dinamo Bucuresti
Tỷ lệ trận Hermannstadt vs Dinamo Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 0*0.90 | 0.94*2 1/4*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 0*0.91 | 0.74*3/4*-0.88 |
Thắng: 2.65 - Hòa: 3.05 - Thua: 2.54
Nhận định kèo Hermannstadt gặp Dinamo Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hermannstadt 20% thắng, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 12/02/2026 kết thúc với tỷ số Dinamo Bucuresti 2 - 0 Hermannstadt.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hermannstadt họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Dinamo Bucuresti thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.85*0 : 0*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DBU khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : DBU
Tài xỉu: -0.95*2 1/2*0.75
4/5 trận gần đây của DBU có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Hermannstadt vs Dinamo Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|