|
Heracles Almelo
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:00 ngày 17/08/2025 |
NEC Nijmegen
|
Nhận định Heracles Almelo vs NEC Nijmegen, 01h00 ngày 17/08
| 07.02.2026 | VĐQG Hà Lan | NEC Nijmegen | 4 - 1 | Heracles Almelo |
| 17.08.2025 | VĐQG Hà Lan | Heracles Almelo | 1 - 4 | NEC Nijmegen |
| 18.05.2025 | VĐQG Hà Lan | Heracles Almelo | 1 - 2 | NEC Nijmegen |
| 19.12.2024 | Cúp Hà Lan | Heracles Almelo | 0 - 0 | NEC Nijmegen |
| 22.09.2024 | VĐQG Hà Lan | NEC Nijmegen | 1 - 2 | Heracles Almelo |
| 04.02.2024 | VĐQG Hà Lan | NEC Nijmegen | 3 - 1 | Heracles Almelo |
| 19.08.2023 | VĐQG Hà Lan | Heracles Almelo | 2 - 1 | NEC Nijmegen |
| 30.07.2022 | Giao Hữu CLB | Heracles Almelo | 1 - 3 | NEC Nijmegen |
| 16.01.2022 | VĐQG Hà Lan | NEC Nijmegen | 0 - 0 | Heracles Almelo |
| 29.08.2021 | VĐQG Hà Lan | Heracles Almelo | 0 - 1 | NEC Nijmegen |
Số liệu thống kê về Heracles Almelo gặp NEC Nijmegen phong độ
Heracles Almelo
NEC Nijmegen
Tỷ lệ trận Heracles Almelo vs NEC Nijmegen
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*1/4 : 0*-0.99 | 0.90*2 3/4*0.98 |
| Hiệp 1 | -0.92*0 : 0*0.79 | -0.85*1 1/4*0.73 |
Thắng: 2.89 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.31
Nhận định kèo Heracles Almelo gặp NEC Nijmegen chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Heracles Almelo 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 07/02/2026 kết thúc với tỷ số NEC Nijmegen 4 - 1 Heracles Almelo.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Heracles Almelo họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của NEC Nijmegen thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: -0.93*0 : 0*0.81
Heracles đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, NEC Nijmegen Nijmegen thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : NEC Nijmegen
Tài xỉu: 0.94*2 3/4*0.94
5 trận gần đây của Heracles có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của NEC Nijmegen cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Heracles Almelo vs NEC Nijmegen
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|