|
Heracles Almelo
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 20:30 ngày 01/02/2026 |
Fortuna Sittard
|
Nhận định Heracles Almelo vs Fortuna Sittard, 20h30 ngày 01/02
| 01.02.2026 | VĐQG Hà Lan | Heracles Almelo | 2 - 1 | Fortuna Sittard |
| 30.11.2025 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 1 - 1 | Heracles Almelo |
| 08.03.2025 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 1 - 0 | Heracles Almelo |
| 08.12.2024 | VĐQG Hà Lan | Heracles Almelo | 2 - 2 | Fortuna Sittard |
| 19.05.2024 | VĐQG Hà Lan | Heracles Almelo | 0 - 0 | Fortuna Sittard |
| 11.11.2023 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 4 - 1 | Heracles Almelo |
| 03.04.2022 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 0 - 2 | Heracles Almelo |
| 21.11.2021 | VĐQG Hà Lan | Heracles Almelo | 3 - 1 | Fortuna Sittard |
| 06.02.2021 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 0 - 1 | Heracles Almelo |
| 12.12.2020 | VĐQG Hà Lan | Heracles Almelo | 1 - 2 | Fortuna Sittard |
Số liệu thống kê về Heracles Almelo gặp Fortuna Sittard phong độ
Heracles Almelo
Fortuna Sittard
Tỷ lệ trận Heracles Almelo vs Fortuna Sittard
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1/4*0.92 | 0.98*2 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.71*0 : 0*-0.83 | 0.86*1*-0.98 |
Thắng: 2.25 - Hòa: 3.45 - Thua: 3.15
Nhận định kèo Heracles Almelo gặp Fortuna Sittard chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Heracles Almelo 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 01/02/2026 kết thúc với tỷ số Heracles Almelo 2 - 1 Fortuna Sittard.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Heracles Almelo họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Fortuna Sittard thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.78*0 : 0*-0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Heracles khi thắng 5/9 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : HRA
Tài xỉu: -0.98*2 3/4*0.86
3/5 trận gần đây của Heracles có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của Sittard cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Heracles Almelo vs Fortuna Sittard
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|