|
Henan Songshan
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:35 ngày 13/08/2023 |
Tianjin Tigers
|
Nhận định Henan Songshan vs Tianjin Tigers, 18h35 ngày 13/08
| 16.10.2026 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 0 - 1 | Tianjin Tigers |
| 19.05.2026 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 28.09.2025 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 0 | Henan Songshan |
| 05.05.2025 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 3 - 4 | Tianjin Tigers |
| 14.09.2024 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 0 | Henan Songshan |
| 04.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 1 - 2 | Tianjin Tigers |
| 13.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 1 - 0 | Tianjin Tigers |
| 14.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 0 | Henan Songshan |
| 10.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 1 | Henan Songshan |
| 14.09.2022 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 0 - 1 | Tianjin Tigers |
Số liệu thống kê về Henan Songshan gặp Tianjin Tigers phong độ
Henan Songshan
Tianjin Tigers
Tỷ lệ trận Henan Songshan vs Tianjin Tigers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1/4*0.92 | -0.98*2 1/2*0.82 |
| Hiệp 1 | 0.71*0 : 0*-0.87 | 0.94*1*0.76 |
Thắng: 2.20 - Hòa: 3.30 - Thua: 3.10
Nhận định kèo Henan Songshan gặp Tianjin Tigers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Henan Songshan 20% thắng, hòa 10%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 16/10/2026 kết thúc với tỷ số Henan Songshan 0 - 1 Tianjin Tigers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Henan Songshan họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Tianjin Tigers thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.99*0 : 1/4*0.75
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TIAN khi thắng 8/14 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : TIAN
Tài xỉu: 0.75*2 1/4*0.95
3/5 trận gần đây của TIAN có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Henan Songshan vs Tianjin Tigers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|