|
Henan Songshan
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:35 ngày 28/07/2023 |
Shenzhen FC
|
Nhận định Henan Songshan vs Shenzhen FC, 18h35 ngày 28/07
| 28.07.2023 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 3 - 1 | Shenzhen FC |
| 30.04.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen FC | 1 - 1 | Henan Songshan |
| 23.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 3 - 0 | Shenzhen FC |
| 29.10.2022 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 2 - 0 | Shenzhen FC |
| 24.07.2021 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen FC | 0 - 0 | Henan Songshan |
| 21.04.2021 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 1 - 2 | Shenzhen FC |
| 14.09.2020 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 1 - 3 | Shenzhen FC |
| 10.08.2020 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen FC | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 27.11.2019 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen FC | 3 - 3 | Henan Songshan |
| 22.06.2019 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 1 - 0 | Shenzhen FC |
Số liệu thống kê về Henan Songshan gặp Shenzhen FC phong độ
Henan Songshan
Shenzhen FC
Tỷ lệ trận Henan Songshan vs Shenzhen FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 1 1/2*0.82 | 1.00*3*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.81*0 : 1/2*-0.95 | 0.98*1 1/4*0.86 |
Thắng: 1.33 - Hòa: 5.00 - Thua: 7.50
Nhận định kèo Henan Songshan gặp Shenzhen FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Henan Songshan 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 28/07/2023 kết thúc với tỷ số Henan Songshan 3 - 1 Shenzhen FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Henan Songshan họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Shenzhen FC thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.95*0 : 1 3/4*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HJIA khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : HJIA
Tài xỉu: 0.75*2 3/4*0.95
5 trận gần đây của HJIA có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Henan Songshan vs Shenzhen FC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|