|
Henan Songshan
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:00 ngày 30/06/2025 |
Shandong Taishan
|
Nhận định Henan Songshan vs Shandong Taishan, 18h00 ngày 30/06
| 26.07.2026 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 11.04.2026 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 0 - 1 | Shandong Taishan |
| 30.06.2025 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 2 - 2 | Shandong Taishan |
| 23.02.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 0 - 0 | Henan Songshan |
| 21.08.2024 | Cúp Trung Quốc | Shandong Taishan | 3 - 1 | Henan Songshan |
| 28.07.2024 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 1 - 0 | Shandong Taishan |
| 09.04.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 2 - 2 | Henan Songshan |
| 04.11.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 5 - 1 | Henan Songshan |
| 07.07.2023 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 0 - 1 | Shandong Taishan |
| 28.06.2022 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 2 - 0 | Henan Songshan |
Số liệu thống kê về Henan Songshan gặp Shandong Taishan phong độ
Henan Songshan
Shandong Taishan
Tỷ lệ trận Henan Songshan vs Shandong Taishan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 0*-0.99 | 0.99*3 1/2*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 0*-0.96 | 0.97*1 1/2*0.87 |
Thắng: 2.33 - Hòa: 3.85 - Thua: 2.53
Nhận định kèo Henan Songshan gặp Shandong Taishan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Henan Songshan 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 26/07/2026 kết thúc với tỷ số Shandong Taishan 1 - 2 Henan Songshan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Henan Songshan họ thắng 0 hòa 5 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Shandong Taishan thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.82*1/4 : 0*0.94
HJIA đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, SLUN thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : HJIA
Tài xỉu: 0.90*3 1/4*0.80
5 trận gần đây của HJIA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SLUN cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Henan Songshan vs Shandong Taishan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|