|
Henan Songshan
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:35 ngày 07/07/2023 |
Shandong Taishan
|
Nhận định Henan Songshan vs Shandong Taishan, 18h35 ngày 07/07
| 26.07.2026 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 11.04.2026 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 0 - 1 | Shandong Taishan |
| 30.06.2025 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 2 - 2 | Shandong Taishan |
| 23.02.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 0 - 0 | Henan Songshan |
| 21.08.2024 | Cúp Trung Quốc | Shandong Taishan | 3 - 1 | Henan Songshan |
| 28.07.2024 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 1 - 0 | Shandong Taishan |
| 09.04.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 2 - 2 | Henan Songshan |
| 04.11.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 5 - 1 | Henan Songshan |
| 07.07.2023 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 0 - 1 | Shandong Taishan |
| 28.06.2022 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 2 - 0 | Henan Songshan |
Số liệu thống kê về Henan Songshan gặp Shandong Taishan phong độ
Henan Songshan
Shandong Taishan
Tỷ lệ trận Henan Songshan vs Shandong Taishan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*1/2 : 0*0.82 | 0.80*2*-0.96 |
| Hiệp 1 | 0.85*1/4 : 0*-0.99 | 0.80*3/4*-0.96 |
Thắng: 4.35 - Hòa: 3.35 - Thua: 1.82
Nhận định kèo Henan Songshan gặp Shandong Taishan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Henan Songshan 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 26/07/2026 kết thúc với tỷ số Shandong Taishan 1 - 2 Henan Songshan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Henan Songshan họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Shandong Taishan thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: -0.95*3/4 : 0*0.77
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên SLUN khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SLUN
Tài xỉu: 0.89*2 1/2*0.91
3/5 trận gần đây của SLUN có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Henan Songshan vs Shandong Taishan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|