|
Henan Songshan
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 16:30 ngày 16/09/2023 |
Sh. Shenhua
|
Nhận định Henan Songshan vs Sh. Shenhua, 16h30 ngày 16/09
| 26.04.2026 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 0 - 3 | Sh. Shenhua |
| 27.07.2025 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 3 - 2 | Henan Songshan |
| 23.07.2025 | Cúp Trung Quốc | Sh. Shenhua | 2 - 2 | Henan Songshan |
| 29.03.2025 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 1 - 3 | Sh. Shenhua |
| 18.10.2024 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 2 - 1 | Henan Songshan |
| 21.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 1 - 2 | Sh. Shenhua |
| 16.09.2023 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 3 - 0 | Sh. Shenhua |
| 28.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 1 - 1 | Henan Songshan |
| 27.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 1 - 1 | Sh. Shenhua |
| 19.12.2022 | Cúp Trung Quốc | Henan Songshan | 0 - 3 | Sh. Shenhua |
Số liệu thống kê về Henan Songshan gặp Sh. Shenhua phong độ
Henan Songshan
Sh. Shenhua
Tỷ lệ trận Henan Songshan vs Sh. Shenhua
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.80*1/4 : 0*-0.94 | 0.90*2 1/4*0.80 |
| Hiệp 1 | -0.85*0 : 0*0.68 | 0.64*3/4*-0.94 |
Thắng: 2.96 - Hòa: 3.05 - Thua: 2.40
Nhận định kèo Henan Songshan gặp Sh. Shenhua chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Henan Songshan 10% thắng, hòa 30%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 26/04/2026 kết thúc với tỷ số Henan Songshan 0 - 3 Sh. Shenhua.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Henan Songshan họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Sh. Shenhua thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.91*0 : 1/4*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SSHE khi thắng 8/14 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SSHE
Tài xỉu: 0.90*2 1/4*0.80
4/5 trận gần đây của HJIA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SSHE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Henan Songshan vs Sh. Shenhua
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|