|
Henan Songshan
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:35 ngày 14/06/2025 |
Chengdu Rongcheng
|
Nhận định Henan Songshan vs Chengdu Rongcheng, 18h35 ngày 14/06
| 06.09.2026 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 0 - 0 | Chengdu Rongcheng |
| 09.05.2026 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 3 - 0 | Henan Songshan |
| 31.10.2025 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 19.08.2025 | Cúp Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 0 - 0 | Henan Songshan |
| 14.06.2025 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 3 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 21.09.2024 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 2 - 0 | Chengdu Rongcheng |
| 10.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 4 - 2 | Henan Songshan |
| 11.07.2023 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 0 | Henan Songshan |
| 16.04.2023 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 05.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 0 - 1 | Chengdu Rongcheng |
Số liệu thống kê về Henan Songshan gặp Chengdu Rongcheng phong độ
Henan Songshan
Chengdu Rongcheng
Tỷ lệ trận Henan Songshan vs Chengdu Rongcheng
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*1/4 : 0*-0.97 | 0.92*2 3/4*0.92 |
| Hiệp 1 | -0.92*0 : 0*0.77 | -0.89*1 1/4*0.73 |
Thắng: 2.65 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.33
Nhận định kèo Henan Songshan gặp Chengdu Rongcheng chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Henan Songshan 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Henan Songshan 0 - 0 Chengdu Rongcheng.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Henan Songshan họ thắng 0 hòa 5 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Chengdu Rongcheng thắng 0 hòa 4 và thua 1
Châu Á: 0.77*1 : 0*0.99
HJIA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, CQIA thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : CQIA
Tài xỉu: -0.95*3*0.71
4/5 trận gần đây của HJIA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CQIA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Henan Songshan vs Chengdu Rongcheng
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|