|
Henan Songshan
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 18:35 ngày 21/09/2024 |
Chengdu Rongcheng
|
Nhận định Henan Songshan vs Chengdu Rongcheng, 18h35 ngày 21/09
| 06.09.2026 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 0 - 0 | Chengdu Rongcheng |
| 09.05.2026 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 3 - 0 | Henan Songshan |
| 31.10.2025 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 19.08.2025 | Cúp Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 0 - 0 | Henan Songshan |
| 14.06.2025 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 3 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 21.09.2024 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 2 - 0 | Chengdu Rongcheng |
| 10.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 4 - 2 | Henan Songshan |
| 11.07.2023 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 0 | Henan Songshan |
| 16.04.2023 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 05.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 0 - 1 | Chengdu Rongcheng |
Số liệu thống kê về Henan Songshan gặp Chengdu Rongcheng phong độ
Henan Songshan
Chengdu Rongcheng
Tỷ lệ trận Henan Songshan vs Chengdu Rongcheng
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*1 : 0*0.99 | 0.94*2 3/4*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.81*1/4 : 0*0.67 | 0.66*1*-0.96 |
Thắng: 5.30 - Hòa: 3.85 - Thua: 1.57
Nhận định kèo Henan Songshan gặp Chengdu Rongcheng chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Henan Songshan 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Henan Songshan 0 - 0 Chengdu Rongcheng.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Henan Songshan họ thắng 0 hòa 5 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Chengdu Rongcheng thắng 0 hòa 4 và thua 1
Châu Á: 0.79*3/4 : 0*0.91
HJIA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, CQIA thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : CQIA
Tài xỉu: 0.90*2 3/4*0.80
4/5 trận gần đây của HJIA có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Henan Songshan vs Chengdu Rongcheng
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|