|
Henan Songshan
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:35 ngày 05/05/2023 |
Beijing Guoan
|
Nhận định Henan Songshan vs Beijing Guoan, 18h35 ngày 05/05
| 24.10.2026 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 3 - 4 | Beijing Guoan |
| 23.05.2026 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 06.12.2025 | Cúp Trung Quốc | Beijing Guoan | 3 - 0 | Henan Songshan |
| 12.09.2025 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 2 - 0 | Beijing Guoan |
| 25.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 1 - 0 | Henan Songshan |
| 02.11.2024 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 1 - 1 | Henan Songshan |
| 15.06.2024 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 2 - 1 | Beijing Guoan |
| 04.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 3 - 1 | Henan Songshan |
| 05.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 0 - 1 | Beijing Guoan |
| 04.11.2022 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 2 - 1 | Henan Songshan |
Số liệu thống kê về Henan Songshan gặp Beijing Guoan phong độ
Henan Songshan
Beijing Guoan
Tỷ lệ trận Henan Songshan vs Beijing Guoan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*1/2 : 0*0.81 | 0.83*2 1/4*-0.99 |
| Hiệp 1 | 0.87*1/4 : 0*0.99 | -0.97*1*0.81 |
Thắng: 4.10 - Hòa: 3.55 - Thua: 1.81
Nhận định kèo Henan Songshan gặp Beijing Guoan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Henan Songshan 30% thắng, hòa 10%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 24/10/2026 kết thúc với tỷ số Henan Songshan 3 - 4 Beijing Guoan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Henan Songshan họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Beijing Guoan thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.90*3/4 : 0*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BGU khi thắng 9/16 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BGU
Tài xỉu: 0.86*2 1/4*0.84
4/5 trận gần đây của HJIA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BGU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Henan Songshan vs Beijing Guoan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|