|
Helmond Sport
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:30 ngày 08/11/2025 |
PSV Eindhoven U21
|
Nhận định Helmond Sport vs PSV Eindhoven U21, 22h30 ngày 08/11
| 27.01.2026 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 4 - 0 | Helmond Sport |
| 08.11.2025 | Hạng 2 Hà Lan | Helmond Sport | 2 - 3 | PSV Eindhoven U21 |
| 15.03.2025 | Hạng 2 Hà Lan | Helmond Sport | 1 - 1 | PSV Eindhoven U21 |
| 01.10.2024 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 1 - 3 | Helmond Sport |
| 20.01.2024 | Hạng 2 Hà Lan | Helmond Sport | 2 - 2 | PSV Eindhoven U21 |
| 29.08.2023 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 2 - 1 | Helmond Sport |
| 11.03.2023 | Hạng 2 Hà Lan | Helmond Sport | 3 - 0 | PSV Eindhoven U21 |
| 25.10.2022 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 6 - 0 | Helmond Sport |
| 05.02.2022 | Hạng 2 Hà Lan | PSV Eindhoven U21 | 2 - 0 | Helmond Sport |
| 28.08.2021 | Hạng 2 Hà Lan | Helmond Sport | 1 - 0 | PSV Eindhoven U21 |
Số liệu thống kê về Helmond Sport gặp PSV Eindhoven U21 phong độ
Helmond Sport
PSV Eindhoven U21
Tỷ lệ trận Helmond Sport vs PSV Eindhoven U21
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1/2*0.98 | 0.96*3 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | 1.00*0 : 1/4*0.88 | -0.99*1 1/2*0.85 |
Thắng: 1.85 - Hòa: 4.05 - Thua: 3.20
Nhận định kèo Helmond Sport gặp PSV Eindhoven U21 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Helmond Sport 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 27/01/2026 kết thúc với tỷ số PSV Eindhoven U21 4 - 0 Helmond Sport.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Helmond Sport họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của PSV Eindhoven U21 thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.89*0 : 1/2*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PSV U21 khi thắng 7/13 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : PSV21
Tài xỉu: 0.70*3 1/4*-0.90
4/5 trận gần đây của Helmond Sport có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của PSV U21 cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Helmond Sport vs PSV Eindhoven U21
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|