|
Heidelberg Utd
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 16:30 ngày 27/06/2025 |
Dandenong City
|
Nhận định Heidelberg Utd vs Dandenong City, 16h30 ngày 27/06
| 05.06.2026 | Aus Victoria | Dandenong City | 4 - 1 | Heidelberg Utd |
| 27.02.2026 | Aus Victoria | Heidelberg Utd | 1 - 2 | Dandenong City |
| 14.09.2025 | Aus Victoria | Heidelberg Utd | 2 - 1 | Dandenong City |
| 27.06.2025 | Aus Victoria | Heidelberg Utd | 2 - 2 | Dandenong City |
| 21.03.2025 | Aus Victoria | Dandenong City | 0 - 2 | Heidelberg Utd |
| 18.08.2024 | Aus Victoria | Heidelberg Utd | 3 - 0 | Dandenong City |
| 10.05.2024 | Aus Victoria | Dandenong City | 1 - 3 | Heidelberg Utd |
| 24.07.2022 | Aus Victoria | Heidelberg Utd | 5 - 1 | Dandenong City |
| 23.04.2022 | Aus Victoria | Dandenong City | 0 - 6 | Heidelberg Utd |
| 25.06.2021 | Aus Victoria | Dandenong City | 4 - 3 | Heidelberg Utd |
Số liệu thống kê về Heidelberg Utd gặp Dandenong City phong độ
Heidelberg Utd
Dandenong City
Tỷ lệ trận Heidelberg Utd vs Dandenong City
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 1 1/4*0.98 | -0.95*3*0.79 |
| Hiệp 1 | 0.94*0 : 1/2*0.92 | -0.95*1 1/4*0.79 |
Thắng: 1.38 - Hòa: 4.80 - Thua: 6.70
Nhận định kèo Heidelberg Utd gặp Dandenong City chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Heidelberg Utd 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 05/06/2026 kết thúc với tỷ số Dandenong City 4 - 1 Heidelberg Utd.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Heidelberg Utd họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Dandenong City thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.90*0 : 1 1/4*0.96
HEID đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, DCI thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.
Dự đoán : HEID
Tài xỉu: 0.83*2 3/4*-0.99
3/5 trận gần đây của DCI có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Heidelberg Utd vs Dandenong City
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|