|
Hegelmann Litauen
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:00 ngày 29/07/2025 |
FK Riteriai
|
Nhận định Hegelmann Litauen vs FK Riteriai, 00h00 ngày 29/07
| 17.04.2026 | VĐQG Lithuania | Hegelmann Litauen | 0 - 0 | FK Riteriai |
| 18.10.2025 | VĐQG Lithuania | FK Riteriai | 2 - 0 | Hegelmann Litauen |
| 29.07.2025 | VĐQG Lithuania | Hegelmann Litauen | 3 - 0 | FK Riteriai |
| 24.05.2025 | VĐQG Lithuania | FK Riteriai | 2 - 4 | Hegelmann Litauen |
| 29.03.2025 | VĐQG Lithuania | Hegelmann Litauen | 2 - 1 | FK Riteriai |
| 07.10.2023 | VĐQG Lithuania | FK Riteriai | 2 - 3 | Hegelmann Litauen |
| 30.07.2023 | VĐQG Lithuania | Hegelmann Litauen | 1 - 0 | FK Riteriai |
| 27.05.2023 | VĐQG Lithuania | FK Riteriai | 0 - 4 | Hegelmann Litauen |
| 09.04.2023 | VĐQG Lithuania | Hegelmann Litauen | 0 - 1 | FK Riteriai |
| 24.11.2022 | VĐQG Lithuania | Hegelmann Litauen | 2 - 2 | FK Riteriai |
Số liệu thống kê về Hegelmann Litauen gặp FK Riteriai phong độ
Hegelmann Litauen
FK Riteriai
Tỷ lệ trận Hegelmann Litauen vs FK Riteriai
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 1 3/4*0.85 | 0.99*3*0.83 |
Thắng: 1.23 - Hòa: 5.40 - Thua: 9.50
Nhận định kèo Hegelmann Litauen gặp FK Riteriai chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hegelmann Litauen 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 17/04/2026 kết thúc với tỷ số Hegelmann Litauen 0 - 0 FK Riteriai.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hegelmann Litauen họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của FK Riteriai thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.75*0 : 1 1/2*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HEGE khi thắng 8/15 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : HEGE
Tài xỉu: -0.95*3*0.75
4/5 trận gần đây của HEGE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FKRIT cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Hegelmann Litauen vs FK Riteriai
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|