|
Hebar Pazardzhik
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 18:30 ngày 03/04/2025 |
Lok. Plovdiv
|
Nhận định Hebar Pazardzhik vs Lok. Plovdiv, 18h30 ngày 03/04
| 11.05.2025 | VĐQG Bulgaria | Hebar Pazardzhik | 1 - 2 | Lok. Plovdiv |
| 03.04.2025 | VĐQG Bulgaria | Hebar Pazardzhik | 0 - 0 | Lok. Plovdiv |
| 13.09.2024 | VĐQG Bulgaria | Lok. Plovdiv | 3 - 3 | Hebar Pazardzhik |
| 24.02.2024 | VĐQG Bulgaria | Lok. Plovdiv | 1 - 2 | Hebar Pazardzhik |
| 26.08.2023 | VĐQG Bulgaria | Hebar Pazardzhik | 3 - 4 | Lok. Plovdiv |
| 01.07.2023 | Giao Hữu CLB | Hebar Pazardzhik | 1 - 1 | Lok. Plovdiv |
| 01.04.2023 | Giao Hữu CLB | Lok. Plovdiv | 3 - 2 | Hebar Pazardzhik |
| 14.01.2023 | Giao Hữu CLB | Lok. Plovdiv | 0 - 1 | Hebar Pazardzhik |
| 13.11.2022 | VĐQG Bulgaria | Hebar Pazardzhik | 1 - 2 | Lok. Plovdiv |
| 25.07.2022 | VĐQG Bulgaria | Lok. Plovdiv | 2 - 1 | Hebar Pazardzhik |
Số liệu thống kê về Hebar Pazardzhik gặp Lok. Plovdiv phong độ
Hebar Pazardzhik
Lok. Plovdiv
Tỷ lệ trận Hebar Pazardzhik vs Lok. Plovdiv
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*1/4 : 0*0.93 | 0.75*2 1/4*-0.95 |
| Hiệp 1 | 0.66*1/4 : 0*-0.84 | 0.90*1*0.90 |
Thắng: 3.05 - Hòa: 3.25 - Thua: 2.07
Nhận định kèo Hebar Pazardzhik gặp Lok. Plovdiv chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hebar Pazardzhik 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 11/05/2025 kết thúc với tỷ số Hebar Pazardzhik 1 - 2 Lok. Plovdiv.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hebar Pazardzhik họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Lok. Plovdiv thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.83*1/4 : 0*0.99
HEBPA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, LPLO thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : LPLO
Tài xỉu: 0.93*2 1/4*0.87
3/5 trận gần đây của HEBPA có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Hebar Pazardzhik vs Lok. Plovdiv
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|