|
Hatayspor
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 20:00 ngày 14/04/2024 |
Istanbulspor AS
|
Nhận định Hatayspor vs Istanbulspor AS, 20h00 ngày 14/04
| 31.01.2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 1 - 0 | Hatayspor |
| 31.08.2025 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Hatayspor | 1 - 1 | Istanbulspor AS |
| 14.04.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Hatayspor | 0 - 3 | Istanbulspor AS |
| 25.11.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 2 - 1 | Hatayspor |
| 07.05.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Hatayspor | 0 - 3 | Istanbulspor AS |
| 13.11.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 0 - 1 | Hatayspor |
| 20.06.2020 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 2 - 2 | Hatayspor |
| 24.11.2019 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Hatayspor | 1 - 0 | Istanbulspor AS |
| 22.02.2019 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 0 - 3 | Hatayspor |
| 22.09.2018 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Hatayspor | 1 - 0 | Istanbulspor AS |
Số liệu thống kê về Hatayspor gặp Istanbulspor AS phong độ
Hatayspor
Istanbulspor AS
Tỷ lệ trận Hatayspor vs Istanbulspor AS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1 1/4*0.97 | 0.85*2 3/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.92*0 : 1/2*0.96 | -0.93*1 1/4*0.79 |
Thắng: 1.39 - Hòa: 4.75 - Thua: 6.60
Nhận định kèo Hatayspor gặp Istanbulspor AS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Hatayspor 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 31/01/2026 kết thúc với tỷ số Istanbulspor AS 1 - 0 Hatayspor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Hatayspor họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Istanbulspor AS thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: -0.95*0 : 1 1/4*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HATA khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : HATA
Tài xỉu: -0.96*2 3/4*0.83
4/5 trận gần đây của HATA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ISAS cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Hatayspor vs Istanbulspor AS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|